Bản dịch của từ Breathing trong tiếng Việt

Breathing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathing(Noun)

bɹˈiðɪŋ
bɹˈiðɪŋ
01

Dấu phụ (ký hiệu) dùng trong phiên âm để chỉ sự bật hơi (aspiration) hay không bật hơi của một âm. Nghĩa này nói về ký hiệu ngữ âm, không phải hành động thở.

A diacritical mark indicating aspiration or lack thereof.

表明发音气息的符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “breathing” mang nghĩa là một lời khẩn cầu thầm kín, một mong ước hoặc lời cầu nguyện thầm; nói cách khác là sự ao ước, ước nguyện sâu sắc được giữ trong lòng.

Aspiration secret prayer.

深切的愿望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hít vào và thở ra (sự hô hấp); cũng có thể chỉ một lần hít thở/nhả hơi cụ thể.

Gerund of breathe uncountable The act of respiration countable a single instance of this.

呼吸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Breathing(Verb)

bɹˈiðɪŋ
bɹˈiðɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “breathe” (hít thở). Dùng để chỉ hành động đang diễn ra (đang hít thở) hoặc hoạt động/hành động “hít thở” nói chung.

Present participle and gerund of breathe.

呼吸的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Breathing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Breathe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Breathed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Breathed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Breathes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Breathing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ