breathing
breathing (Noun)
Nghĩa 01
Dấu phụ (ký hiệu) dùng trong phiên âm để chỉ sự bật hơi (aspiration) hay không bật hơi của một âm. Nghĩa này nói về ký hiệu ngữ âm, không phải hành động thở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, “breathing” mang nghĩa là một lời khẩn cầu thầm kín, một mong ước hoặc lời cầu nguyện thầm; nói cách khác là sự ao ước, ước nguyện sâu sắc được giữ trong lòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động hít vào và thở ra (sự hô hấp); cũng có thể chỉ một lần hít thở/nhả hơi cụ thể.
gerund of breathe uncountable The act of respiration countable a single instance of this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của breathing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi thở nhẹ shallow breathing | Trong cuộc họp, Sarah nhận thấy việc thở nông của cô gây phân tâm. During the meeting, Sarah noticed her shallow breathing was distracting. |
hơi thở đều đặn regular breathing | Hơi thở đều đặn giúp giảm lo âu trong các sự kiện xã hội như tiệc. Regular breathing helps calm anxiety during social events like parties. |
thở đều steady breathing | Trong bài kiểm tra nói nhóm, tôi tập trung vào hơi thở đều để giữ bình tĩnh. During the group speaking test, I focused on steady breathing to stay calm. |
hơi thở vất vả laboured/labored breathing | Hơi thở chậm rãi của cô ấy cho thấy sự lo lắng trong buổi thuyết trình. Her laboured breathing indicated her anxiety during the presentation. |
thở chậm slow breathing | Nhiều người thực hành hít thở chậm để giảm lo âu xã hội trong các sự kiện. Many people practice slow breathing to reduce social anxiety during events. |
breathing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “breathe” (hít thở). Dùng để chỉ hành động đang diễn ra (đang hít thở) hoặc hoạt động/hành động “hít thở” nói chung.
present participle and gerund of breathe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của breathing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | breathe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | breathed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | breathed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | breathes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | breathing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Breathing" là hoạt động sinh lý quan trọng, liên quan đến việc hấp thụ oxy và thải khí carbon dioxide từ cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm ở Anh có thể khác biệt nhẹ so với Mỹ, với âm "th" được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, thể thao và tâm lý học, thể hiện sự sống còn và sức khỏe.