respiration
Noun
respiration (Noun)
/ɹˌɛspɚˈeiʃn̩/
/ɹˌɛspəɹˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Hơi thở đều đặn là cần thiết cho lối sống lành mạnh.Regular respiration is essential for a healthy lifestyle.
Các biện pháp giãn cách xã hội ảnh hưởng đến hơi thở khi vận động.Social distancing measures affect respiration during physical activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của respiration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
respiration | respirations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Respiration" là quá trình sinh học quan trọng cho sự sống, diễn ra qua việc trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường. Nó bao gồm hai dạng chính: hô hấp tế bào (sử dụng glucose và oxy để tạo ra năng lượng) và hô hấp ngoài (trao đổi oxy và carbon dioxide giữa cơ thể và không khí). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các khu vực khác nhau.