ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prayer
Một lời nguyện kết nghiêm trang gửi đến Chúa hoặc một vị thần, thường để cầu xin sự giúp đỡ, che chở, hoặc để bày tỏ lòng biết ơn.
A solemn request for help or expression of thanks addressed to God or another deity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prayer/