breathe
breathe (Verb)
Nghĩa 01
Hành động hít vào và thở ra; quá trình hô hấp (để lấy không khí vào phổi và tống không khí ra).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hít không khí vào phổi rồi thở ra; hành động hít thở thường xuyên của cơ thể để lấy oxy và tống CO2 ra.
Take air into the lungs and then expel it, especially as a regular physiological process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của breathe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | breathe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | breathed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | breathed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | breathes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | breathing |
Kết hợp từ của breathe (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không dám thở not dare breathe | Cô ấy không dám thở trong suy nghĩ căng thẳng. She did not dare breathe during the intense silence. |
có thể thở can breathe | Trong một phòng đông người, mọi người có thể thở thoải mái và thoải mái. In a crowded room, people can breathe freely and comfortably. |
khó thở được can hardly breathe | Trong các thành phố đông đúc, người ta gần như không thở được vì ô nhiễm. In crowded cities, people can hardly breathe due to pollution. |
hầu như không thở được can barely breathe | Trong các thành phố đông đúc, mọi người gần như không thở được vì ô nhiễm. In crowded cities, people can barely breathe due to pollution. |
hầu như không thở được can scarcely breathe | Trong các thành phố đông đúc, mọi người hầu như không thở được vì ô nhiễm. In crowded cities, people can scarcely breathe due to pollution. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breathe" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hít vào và thở ra không khí, một quá trình thiết yếu cho sự sống của sinh vật. Trong tiếng Anh Anh, "breathe" phát âm là /briːð/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể nghe nhẹ nhàng hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này để mô tả hành động thở, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa khi nói về các phương pháp thở khác nhau (như thiền hay thể dục).