Bản dịch của từ Breathe trong tiếng Việt

Breathe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathe (Verb)

briːð
briːð
01

Hành động hít vào và thở ra; quá trình hô hấp (để lấy không khí vào phổi và tống không khí ra).

Breathing, respiration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hít không khí vào phổi rồi thở ra; hành động hít thở thường xuyên của cơ thể để lấy oxy và tống CO2 ra.

Take air into the lungs and then expel it, especially as a regular physiological process.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ