Bản dịch của từ Seeing trong tiếng Việt
Seeing

Seeing (Noun)
Trong thiên văn học, “seeing” là hiện tượng hình ảnh quan sát qua kính thiên văn bị nhòe, rung hoặc biến dạng do không khí trong khí quyển Trái Đất bị nhiễu động (độ ồn của không khí), làm giảm rõ nét của hình ảnh sao, hành tinh hoặc các vật thể thiên văn khác.
Astronomy The movement or distortion of a telescopic image as a result of turbulence in the Earths atmosphere.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Seeing" là danh động từ của động từ "see", có nghĩa là nhìn thấy hoặc nhận thức bằng mắt. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "seeing" còn được hiểu như trải nghiệm trực quan hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và phát âm; tuy nhiên, nó có thể được sử dụng khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc biểu đạt cảm xúc, thể hiện tính chất giao tiếp của từng vùng nói.
Họ từ
"Seeing" là danh động từ của động từ "see", có nghĩa là nhìn thấy hoặc nhận thức bằng mắt. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "seeing" còn được hiểu như trải nghiệm trực quan hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và phát âm; tuy nhiên, nó có thể được sử dụng khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc biểu đạt cảm xúc, thể hiện tính chất giao tiếp của từng vùng nói.
