Bản dịch của từ Seeing trong tiếng Việt
Seeing

Seeing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'see' (nhìn, gặp). Dùng để diễn tả hành động đang nhìn/nhìn thấy hoặc hoạt động 'việc nhìn/gặp'. Ví dụ: 'I am seeing' = 'tôi đang nhìn' hoặc 'seeing someone' = 'việc gặp ai đó/ hẹn hò với ai đó' (tùy ngữ cảnh).
Present participle and gerund of see.
看见的动作或行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Seeing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | See |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Saw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Seen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Seeing |
Seeing(Adjective)
Seeing(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thiên văn học, “seeing” là hiện tượng hình ảnh quan sát qua kính thiên văn bị nhòe, rung hoặc biến dạng do không khí trong khí quyển Trái Đất bị nhiễu động (độ ồn của không khí), làm giảm rõ nét của hình ảnh sao, hành tinh hoặc các vật thể thiên văn khác.
Astronomy The movement or distortion of a telescopic image as a result of turbulence in the Earths atmosphere.
天文观测中的图像扭曲或模糊现象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Seeing" là danh động từ của động từ "see", có nghĩa là nhìn thấy hoặc nhận thức bằng mắt. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "seeing" còn được hiểu như trải nghiệm trực quan hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và phát âm; tuy nhiên, nó có thể được sử dụng khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc biểu đạt cảm xúc, thể hiện tính chất giao tiếp của từng vùng nói.
Từ "seeing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "seon", có nghĩa là "nhìn thấy", bắt nguồn từ gốc Latinh "videre", có nghĩa là "thấy". Qua thời gian, "seeing" không chỉ đơn thuần ám chỉ hành động thị giác mà còn mở rộng sang những trải nghiệm cảm nhận và giác ngộ. Sự kết hợp giữa ngữ nghĩa gốc và cách sử dụng hiện tại cho thấy sự phát triển và thay đổi trong cách thức con người nhận thức thế giới xung quanh.
Từ "seeing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động quan sát hoặc trải nghiệm. Trong phần Nói, từ này có thể được dùng để thảo luận về các sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai. Ngoài ra, "seeing" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày, ví dụ như khi nói về việc gặp gỡ bạn bè hoặc tham quan, thể hiện sự chú ý đến những gì xung quanh.
Họ từ
"Seeing" là danh động từ của động từ "see", có nghĩa là nhìn thấy hoặc nhận thức bằng mắt. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "seeing" còn được hiểu như trải nghiệm trực quan hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và phát âm; tuy nhiên, nó có thể được sử dụng khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc biểu đạt cảm xúc, thể hiện tính chất giao tiếp của từng vùng nói.
Từ "seeing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "seon", có nghĩa là "nhìn thấy", bắt nguồn từ gốc Latinh "videre", có nghĩa là "thấy". Qua thời gian, "seeing" không chỉ đơn thuần ám chỉ hành động thị giác mà còn mở rộng sang những trải nghiệm cảm nhận và giác ngộ. Sự kết hợp giữa ngữ nghĩa gốc và cách sử dụng hiện tại cho thấy sự phát triển và thay đổi trong cách thức con người nhận thức thế giới xung quanh.
Từ "seeing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động quan sát hoặc trải nghiệm. Trong phần Nói, từ này có thể được dùng để thảo luận về các sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai. Ngoài ra, "seeing" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày, ví dụ như khi nói về việc gặp gỡ bạn bè hoặc tham quan, thể hiện sự chú ý đến những gì xung quanh.
