Bản dịch của từ Eyesight trong tiếng Việt

Eyesight

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyesight (Noun)

ˈaɪsaɪt
ˈaɪsaɪt
01

Khả năng nhìn của một người — mức độ mắt có thể thấy được xung quanh (tầm nhìn, độ sáng, chi tiết).

A persons ability to see.

eyesight nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh