eyesight
eyesight (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eyesight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eyesight | - |
Kết hợp từ của eyesight (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tầm nhìn tuyệt vời excellent eyesight | Cô ấy có tầm nhìn tuyệt vời để đọc chữ nhỏ mà không cần kính. She has excellent eyesight for reading small fonts without glasses. |
thị lực kém bad eyesight | Tầm nhìn kém có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng khi viết trong kỳ thi IELTS. Bad eyesight can affect writing legibility in IELTS exams. |
tầm nhìn yếu failing eyesight | Tầm nhìn suy giảm của cô ấy làm cho việc đọc chữ nhỏ trở nên khó khăn. Her failing eyesight made it hard to read small print. |
tầm nhìn sắc bén keen eyesight | Tầm nhìn sắc bén của cô ấy giúp cô ấy phát hiện ra những lỗi tinh tế trong văn bản. Her keen eyesight helped her spot the subtle errors in the text. |
tầm nhìn tốt good eyesight | Tầm nhìn tốt là cần thiết để đọc văn bản nhỏ trong kỳ thi IELTS. Good eyesight is essential for reading small texts in the IELTS exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tầm nhìn (eyesight) là khả năng nhận thức và phân biệt hình ảnh qua thị giác của con người. Từ này thường chỉ khả năng nhìn thấy rõ ràng và sắc nét, liên quan đến độ chính xác và sức mạnh của mắt. Trong tiếng Anh, "eyesight" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự. Không có sự khác biệt đáng kể về câu chữ hay cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
