vision
vision (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trải nghiệm nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó trong mơ, trạng thái thôi miên hoặc như một hiện tượng siêu nhiên (ví dụ thấy ảo ảnh, hiện ra trước mắt như một tầm nhìn tâm linh).
An experience of seeing someone or something in a dream or trance or as a supernatural apparition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vision (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vision | visions |
Kết hợp từ của vision (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tầm nhìn chính trị political vision | Dự án xã hội của cô phản ánh tầm nhìn chính trị của cô về sự bình đẳng. Her social project reflects her political vision for equality. |
thị giác máy machine vision | Công nghệ thị giác máy giúp nhận diện khuôn mặt cho mục đích an ninh. Machine vision technology helps in facial recognition for security purposes. |
tầm nhìn dài hạn long-term vision | Sự có tầm nhìn dài hạn có thể giúp xã hội tiến bộ bền vững. Having a long-term vision can help society progress sustainably. |
tầm nhìn mờ đi blurry vision | Tầm nhìn mờ làm cho việc nhận ra những khuôn mặt quen thuộc trở nên khó khăn. Her blurry vision made it hard to recognize familiar faces. |
tầm nhìn tổng thể overall vision | Tầm nhìn tổng thể của cô ấy cho dự án cộng đồng rất lớn. Her overall vision for the community project was ambitious. |
vision (Verb)
Nghĩa 01
Tưởng tượng; hình dung trong đầu về một điều gì đó chưa xảy ra hoặc không có thật ở hiện tại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vision" trong tiếng Anh mang nghĩa chung là khả năng nhìn, hoặc một hình ảnh trong tâm trí về tương lai. Trong ngữ cảnh kinh doanh hay lập kế hoạch, "vision" thường chỉ định một mục tiêu dài hạn mà tổ chức hướng tới. Về cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "vision" có thể được phát âm hơi khác nhau và cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau có thể thay đổi.