Bản dịch của từ Vision trong tiếng Việt
Vision

Vision (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trải nghiệm nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó trong mơ, trạng thái thôi miên hoặc như một hiện tượng siêu nhiên (ví dụ thấy ảo ảnh, hiện ra trước mắt như một tầm nhìn tâm linh).
An experience of seeing someone or something in a dream or trance or as a supernatural apparition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vision (Verb)
Tưởng tượng; hình dung trong đầu về một điều gì đó chưa xảy ra hoặc không có thật ở hiện tại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vision" trong tiếng Anh mang nghĩa chung là khả năng nhìn, hoặc một hình ảnh trong tâm trí về tương lai. Trong ngữ cảnh kinh doanh hay lập kế hoạch, "vision" thường chỉ định một mục tiêu dài hạn mà tổ chức hướng tới. Về cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "vision" có thể được phát âm hơi khác nhau và cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau có thể thay đổi.
Họ từ
Từ "vision" trong tiếng Anh mang nghĩa chung là khả năng nhìn, hoặc một hình ảnh trong tâm trí về tương lai. Trong ngữ cảnh kinh doanh hay lập kế hoạch, "vision" thường chỉ định một mục tiêu dài hạn mà tổ chức hướng tới. Về cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "vision" có thể được phát âm hơi khác nhau và cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau có thể thay đổi.
