apparition
Noun
apparition (Noun)
/ˌæpɚˈɪʃn̩/
/ˌæpəɹˈɪʃn̩/
AI
Ví dụ
Hình ảnh ma quen thuộc của một ca sĩ nổi tiếng xuất hiện tại buổi hòa nhạc.The apparition of a famous singer appeared at the concert.
Nhiều người tuyên bố đã thấy một hồn ma trong biệt thự cũ.Many people claimed to have seen an apparition in the old mansion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "apparition" thường được hiểu là hình ảnh hoặc hiện tượng ma quái, thường xuất hiện đột ngột và gây sự hoảng sợ hoặc kỳ bí. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau: người Anh thường phát âm rõ ràng hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhanh hơn. "Apparition" thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh và các câu chuyện kinh dị liên quan đến hiện tượng tâm linh.