Anh - Việt

Bản dịch của từ Ghostlike trong tiếng Việt

ghostlike

AdjectiveAdverb

ghostlike (Adjective)

/gˈoʊstlaɪk/
/gˈoʊstlaɪk/
AI

Nghĩa 01 · Có vẻ như ma; giống ma; mang đặc điểm, vẻ ngoài hoặc cảm giác như một hồn ma (mờ ảo, lạnh lẽo, kinh dị hoặc thoáng qua).

Có vẻ như ma; giống ma; mang đặc điểm, vẻ ngoài hoặc cảm giác như một hồn ma (mờ ảo, lạnh lẽo, kinh dị hoặc thoáng qua).

resembling or characteristic of a ghost.

Ví dụ
Hình bóng giống ma của cô ấy ám ảnh trong giấc mơ mỗi đêm.Her ghostlike figure haunted his dreams every night.
Anh ấy không thể loại bỏ cảm giác cô đơn giống ma.He couldn't shake off the ghostlike feeling of loneliness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của ghostlike (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ghostlike

giống ma

more ghostlike

giống ma hơn

most ghostlike

giống ma nhất

ghostlike (Adverb)

/gˈoʊstlaɪk/
/gˈoʊstlaɪk/
AI

Nghĩa 01 · một cách giống như ma; diễn tả hành động hoặc trạng thái u ám, lảng vảng, mờ ảo như bóng ma.

một cách giống như ma; diễn tả hành động hoặc trạng thái u ám, lảng vảng, mờ ảo như bóng ma.

in a ghostlike manner.

Ví dụ
Cô ấy di chuyển như ma qua phòng đông người trong buổi tiệc.She moved ghostlike through the crowded room during the party.
Anh ấy không xuất hiện như ma khi phát biểu về vấn đề xã hội.He did not appear ghostlike while giving his speech on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh