Bản dịch của từ Ghostlike trong tiếng Việt
Ghostlike

Ghostlike (Adjective)
Có vẻ như ma; giống ma; mang đặc điểm, vẻ ngoài hoặc cảm giác như một hồn ma (mờ ảo, lạnh lẽo, kinh dị hoặc thoáng qua).
Resembling or characteristic of a ghost.
Ghostlike (Adverb)
Một cách giống như ma; diễn tả hành động hoặc trạng thái u ám, lảng vảng, mờ ảo như bóng ma.
In a ghostlike manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ghostlike" được sử dụng để mô tả sự vật hoặc người có đặc điểm giống như hồn ma, thường liên quan đến sự mờ ảo, không rõ ràng hoặc bí ẩn. Tính từ này thường chỉ những trạng thái hoặc hình thức ảm đạm, thoáng đãng như bóng dáng của một hồn ma. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể này.
Từ "ghostlike" được sử dụng để mô tả sự vật hoặc người có đặc điểm giống như hồn ma, thường liên quan đến sự mờ ảo, không rõ ràng hoặc bí ẩn. Tính từ này thường chỉ những trạng thái hoặc hình thức ảm đạm, thoáng đãng như bóng dáng của một hồn ma. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể này.
