Bản dịch của từ Ghost trong tiếng Việt
Ghost

Ghost(Noun)
Dạng danh từ của Ghost (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ghost | Ghosts |
Ghost(Verb)
(Động từ) Di chuyển trơn tru, nhẹ nhàng và dễ dàng như lướt trên bề mặt; đi qua mà không vấp hay gặp trở ngại.
Glide smoothly and effortlessly.
Chấm dứt mối quan hệ cá nhân với ai đó bằng cách đột ngột ngừng liên lạc mà không giải thích lý do (bỏ chạy, biến mất và không trả lời tin nhắn, cuộc gọi hay gặp gỡ).
End a personal relationship with (someone) by suddenly and without explanation withdrawing from all communication.
Viết thay cho người khác, thường là giữ kín vai trò tác giả (làm người viết hộ/viết thuê), để công trình được ghi tên người khác là tác giả.
Act as ghostwriter of (a work)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ghost" được định nghĩa là linh hồn hoặc hình ảnh không có hình thể của một người đã qua đời, thường được cho là ảnh hưởng đến thế giới thực. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do sự điều chỉnh ngữ âm khu vực. "Ghost" thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh và văn hóa dân gian, mang ý nghĩa biểu tượng về cái chết, sự mất mát và huyền bí.
Từ "ghost" có nguồn gốc từ tiếng Old English "gāst", có nghĩa là "hồn" hoặc "linh hồn", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *gaistaz. Từ này có liên quan chặt chẽ đến khái niệm về sự hiện diện của một thực thể siêu nhiên, thường là hồn ma của người đã khuất. Theo thời gian, ý nghĩa của "ghost" đã mở rộng để chỉ bất kỳ hình ảnh hoặc ấn tượng ma quái nào, phản ánh mối quan hệ giữa con người với những điều vô hình và sự sống sau cái chết.
Từ "ghost" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề văn hóa và tâm linh trong phần nói và viết. Trong bối cảnh khác, "ghost" thường được sử dụng để chỉ các hiện tượng siêu nhiên, trong văn học, phim ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật, đồng thời cũng có thể đề cập đến các khía cạnh như sự biến mất hoặc sự không hiện diện của một cá nhân. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý, hiện tượng huyền bí hoặc trong truyền thuyết đô thị.
Họ từ
Từ "ghost" được định nghĩa là linh hồn hoặc hình ảnh không có hình thể của một người đã qua đời, thường được cho là ảnh hưởng đến thế giới thực. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do sự điều chỉnh ngữ âm khu vực. "Ghost" thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh và văn hóa dân gian, mang ý nghĩa biểu tượng về cái chết, sự mất mát và huyền bí.
Từ "ghost" có nguồn gốc từ tiếng Old English "gāst", có nghĩa là "hồn" hoặc "linh hồn", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *gaistaz. Từ này có liên quan chặt chẽ đến khái niệm về sự hiện diện của một thực thể siêu nhiên, thường là hồn ma của người đã khuất. Theo thời gian, ý nghĩa của "ghost" đã mở rộng để chỉ bất kỳ hình ảnh hoặc ấn tượng ma quái nào, phản ánh mối quan hệ giữa con người với những điều vô hình và sự sống sau cái chết.
Từ "ghost" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề văn hóa và tâm linh trong phần nói và viết. Trong bối cảnh khác, "ghost" thường được sử dụng để chỉ các hiện tượng siêu nhiên, trong văn học, phim ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật, đồng thời cũng có thể đề cập đến các khía cạnh như sự biến mất hoặc sự không hiện diện của một cá nhân. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý, hiện tượng huyền bí hoặc trong truyền thuyết đô thị.
