Bản dịch của từ Ghost trong tiếng Việt
Ghost

Ghost (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghost (Verb)
(Động từ) Di chuyển trơn tru, nhẹ nhàng và dễ dàng như lướt trên bề mặt; đi qua mà không vấp hay gặp trở ngại.
Glide smoothly and effortlessly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chấm dứt mối quan hệ cá nhân với ai đó bằng cách đột ngột ngừng liên lạc mà không giải thích lý do (bỏ chạy, biến mất và không trả lời tin nhắn, cuộc gọi hay gặp gỡ).
End a personal relationship with (someone) by suddenly and without explanation withdrawing from all communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Viết thay cho người khác, thường là giữ kín vai trò tác giả (làm người viết hộ/viết thuê), để công trình được ghi tên người khác là tác giả.
Act as ghostwriter of (a work)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ghost" được định nghĩa là linh hồn hoặc hình ảnh không có hình thể của một người đã qua đời, thường được cho là ảnh hưởng đến thế giới thực. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do sự điều chỉnh ngữ âm khu vực. "Ghost" thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh và văn hóa dân gian, mang ý nghĩa biểu tượng về cái chết, sự mất mát và huyền bí.
Họ từ
Từ "ghost" được định nghĩa là linh hồn hoặc hình ảnh không có hình thể của một người đã qua đời, thường được cho là ảnh hưởng đến thế giới thực. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do sự điều chỉnh ngữ âm khu vực. "Ghost" thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh và văn hóa dân gian, mang ý nghĩa biểu tượng về cái chết, sự mất mát và huyền bí.
