ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Withdrawing
Rút tiền khỏi tài khoản ngân hàng
How to withdraw money from your bank account
从银行账户取钱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lùi lại hoặc rút lui khỏi một vị trí hoặc tình huống nào đó
To retreat or move back from a position or situation.
撤退或退后,离开一个位置或情势
Loại bỏ hoặc lấy đi thứ gì đó khỏi một vị trí nhất định
To remove or take away something from a specific place or position.
将某物从某个特定地点或位置移除或拿走