Bản dịch của từ Withdrawing trong tiếng Việt

Withdrawing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdrawing(Verb)

wˈɪθdrɔːrɪŋ
ˈwɪθˌdrɔɪŋ
01

Rút tiền khỏi tài khoản ngân hàng

How to withdraw money from your bank account

从银行账户取钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lùi lại hoặc rút lui khỏi một vị trí hoặc tình huống nào đó

To retreat or move back from a position or situation.

撤退或退后,离开一个位置或情势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Loại bỏ hoặc lấy đi thứ gì đó khỏi một vị trí nhất định

To remove or take away something from a specific place or position.

将某物从某个特定地点或位置移除或拿走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa