Anh - Việt

Bản dịch của từ Ghostwriter trong tiếng Việt

ghostwriter

Noun

ghostwriter (Noun)

/ɡˈɑstɹˌaɪtɚ/
/ɡˈɑstɹˌaɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người viết thuê cho người khác — viết sách, bài viết, hay tài liệu và được trả tiền nhưng không ký tên hoặc không nhận công lao cho công việc đó.

A person who writes for someone else usually for a fee and remains anonymous or takes no credit for the work.

Ví dụ
Nhà văn nổi tiếng thuê một người viết thay mình tự truyện.The famous author hired a ghostwriter to write her autobiography.
Cô quyết định không sử dụng một người viết thay mình cho cuốn sách tiếp theo.She decided not to use a ghostwriter for her next book.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh