Bản dịch của từ Fee trong tiếng Việt
Fee

Fee (Noun Countable)
Số tiền phải trả cho một dịch vụ, một quyền lợi hoặc một khoản phí cố định (ví dụ: phí dịch vụ, lệ phí, tiền công).
Fees and charges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fee (Noun)
(luật, lịch sử) Một loại tài sản đất đai thừa kế được trao theo chế độ phong kiến, khi người nhận phải thực hiện một số nghĩa vụ với lãnh chúa, thường là phục vụ quân sự.
(law, historical) An inheritable estate in land held of a feudal lord on condition of performance of certain services, typically military service.
(luật) Một quyền sở hữu đất có thể truyền cho người thừa kế. Có thể là quyền sở hữu tuyệt đối không giới hạn người thừa kế (fee simple) hoặc quyền sở hữu có giới hạn chỉ truyền cho một dòng thừa kế nhất định (fee tail).
(law) An inheritable estate in land, whether absolute and without limitation to potential heirs (fee simple) or with limitations to particular kinds of heirs (fee tail).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fee (Verb)
Động từ 'fee' nghĩa là trả tiền công, trả thù lao cho ai đó vì đã làm hoặc sẽ làm một dịch vụ; thuê ai đó bằng cách trả tiền; trong một số ngữ cảnh có thể hiểu là hối lộ (trả tiền để gây ảnh hưởng).
To reward for services performed, or to be performed; to recompense; to hire or keep in hire; hence, to bribe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fee" là danh từ chỉ khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó. Trong tiếng Anh, "fee" có thể được sử dụng để diễn tả các khoản chi phí như lệ phí, học phí, hoặc phí dịch vụ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ tùy thuộc vào giọng điệu địa phương của người nói.
Họ từ
Từ "fee" là danh từ chỉ khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó. Trong tiếng Anh, "fee" có thể được sử dụng để diễn tả các khoản chi phí như lệ phí, học phí, hoặc phí dịch vụ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ tùy thuộc vào giọng điệu địa phương của người nói.
