fee
fee (Noun Countable)
Nghĩa 01
Số tiền phải trả cho một dịch vụ, một quyền lợi hoặc một khoản phí cố định (ví dụ: phí dịch vụ, lệ phí, tiền công).
Fees and charges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fee (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phí đăng ký enrolment/enrollment fee | Câu lạc bộ xã hội yêu cầu một khoản phí đăng ký cho thành viên mới. The social club requires an enrollment fee for new members. |
phí bổ sung additional fee | Có một khoản phí bổ sung cho việc tham gia câu lạc bộ xã hội. There is an additional fee for joining the social club. |
phí thông thường usual fee | Phí thường cho sự kiện xã hội là $20. The usual fee for the social event is $20. |
học phí course fee | Học phí cho sự kiện xã hội rẻ The course fee for the social event was affordable. |
phí khiêm tốn modest fee | Hội thảo chỉ thu một khoản phí khiêm nhường cho người tham gia. The workshop only charges a modest fee for participants. |
fee (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(luật) Một quyền sở hữu đất có thể truyền cho người thừa kế. Có thể là quyền sở hữu tuyệt đối không giới hạn người thừa kế (fee simple) hoặc quyền sở hữu có giới hạn chỉ truyền cho một dòng thừa kế nhất định (fee tail).
(law) An inheritable estate in land, whether absolute and without limitation to potential heirs (fee simple) or with limitations to particular kinds of heirs (fee tail).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(luật, lịch sử) Một loại tài sản đất đai thừa kế được trao theo chế độ phong kiến, khi người nhận phải thực hiện một số nghĩa vụ với lãnh chúa, thường là phục vụ quân sự.
(law, historical) An inheritable estate in land held of a feudal lord on condition of performance of certain services, typically military service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fee | fees |
Kết hợp từ của fee (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
học phí school fee | Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc trả học phí hàng năm. Many families struggle to pay school fees every year. |
phí khởi đầu initiation fee | Nhiều câu lạc bộ yêu cầu một khoản phí khởi đầu khi bạn tham gia, như câu lạc bộ khiêu vũ địa phương tính 10 đô la. Many clubs ask for an initiation fee when you join, like the local dance club which charges 10 dollars. |
phí xử lý handling fee | Khi đăng ký vé sự kiện xã hội, bạn có thể phải trả phí xử lý là 2 đô la tại Tòa Thị Chính. When applying for a social event ticket, you might need to pay a handling fee of $2 at the City Hall. |
phí giới thiệu referral fee | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi nói về cách một khoản phí giới thiệu giúp bạn bè được thưởng khi họ gợi ý người mới tham gia câu lạc bộ. In my IELTS speaking test, I talked about how a referral fee helps friends get rewarded when they suggest a new person to join a club. |
học phí course fee | Học phí của khóa học nấu ăn cho người lớn ở Hà Nội là 1 triệu đồng. The course fee for the adult cooking class in Hanoi is 1 million VND. |
fee (Verb)
Nghĩa 01
Động từ 'fee' nghĩa là trả tiền công, trả thù lao cho ai đó vì đã làm hoặc sẽ làm một dịch vụ; thuê ai đó bằng cách trả tiền; trong một số ngữ cảnh có thể hiểu là hối lộ (trả tiền để gây ảnh hưởng).
To reward for services performed, or to be performed; to recompense; to hire or keep in hire; hence, to bribe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fee" là danh từ chỉ khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó. Trong tiếng Anh, "fee" có thể được sử dụng để diễn tả các khoản chi phí như lệ phí, học phí, hoặc phí dịch vụ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ tùy thuộc vào giọng điệu địa phương của người nói.