recompense
recompense (Verb)
Nghĩa 01
bồi thường, trả công hoặc đền đáp cho một thiệt hại, công lao hay dịch vụ; cũng có nghĩa là thưởng hoặc trả lại cái gì xứng đáng với người đã làm việc hoặc chịu thiệt hại
to compensate for REWARD.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recompense (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recompense |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recompensed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recompensed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recompenses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recompensing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Recompense" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự đền bù hoặc bồi thường cho một thiệt hại, công sức, hoặc những nỗ lực đã bỏ ra. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng được sử dụng rộng rãi nhưng có thể mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự đánh giá cao cho một thành tựu. Từ này được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng trọng âm có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.