Bản dịch của từ Recompense trong tiếng Việt

Recompense

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recompense (Verb)

ɹˈɛkəmpɛns
ɹˈɛkəmpɛns
01

Bồi thường, trả công hoặc đền đáp cho một thiệt hại, công lao hay dịch vụ; cũng có nghĩa là thưởng hoặc trả lại cái gì xứng đáng với người đã làm việc hoặc chịu thiệt hại

To compensate for REWARD.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh