Bản dịch của từ Feudal trong tiếng Việt
Feudal
Adjective

Feudal(Adjective)
fjˈuːdəl
ˈfjudəɫ
01
Điều đặc trưng của chế độ phong kiến như mối quan hệ giữa chủ và người được phong
A characteristic of the feudal system is the relationship between lords and vassals.
封建制度的典型特征,比如领主和大臣之间的关系。
Ví dụ
Ví dụ
