Bản dịch của từ Feudal trong tiếng Việt

Feudal

Adjective

Feudal (Adjective)

fjˈudl
fjˈudl
01

Theo, giống hoặc biểu thị hệ thống của chế độ phong kiến.

According to resembling or denoting the system of feudalism

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Feudal

Không có idiom phù hợp