Bản dịch của từ Feudalism trong tiếng Việt
Feudalism
Noun [U/C]

Feudalism(Noun)
fjˈuːdəlˌɪzəm
ˈfjudəˌɫɪzəm
02
Một hệ thống chính trị dựa trên mối quan hệ giữa lãnh chúa và tướng quân.
A political system based on the relationship between lords and vassals
Ví dụ
