Bản dịch của từ Dominant trong tiếng Việt

Dominant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant(Adjective)

ˈdɒm.ɪ.nənt
ˈdɑː.mə.nənt
01

Có ảnh hưởng lớn, chiếm ưu thế hoặc nổi bật hơn so với những thứ khác.

Having a great influence, being dominant, being more prominent.

主导的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có quyền lực hoặc ảnh hưởng mạnh hơn những người hoặc thứ khác; chiếm ưu thế, chi phối trong một tình huống.

Having power and influence over others.

占优势的,有权势的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Dominant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dominant

Trội

More dominant

Trội hơn

Most dominant

Trội nhất

Dominant(Noun)

dˈɑmənn̩t
dˈɑmənn̩t
01

Một đặc tính hoặc gen trội (nghĩa là chi phối, biểu hiện rõ hơn so với dạng khác), thường dùng trong di truyền để chỉ gen hoặc tính trạng xuất hiện ở thế hệ sau dù chỉ có một bản sao trội.

A dominant trait or gene.

显性特征或基因

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong âm nhạc, “dominant” là nốt thứ năm trong thang diatonic của một điệu (key), hoặc điệu (khóa) dựa trên nốt thứ năm đó, được xem xét so với chủ âm (tonic).

The fifth note of the diatonic scale of any key, or the key based on this, considered in relation to the key of the tonic.

主音的第五个音符

Ví dụ

Dạng danh từ của Dominant (Noun)

SingularPlural

Dominant

Dominants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ