Bản dịch của từ Trait trong tiếng Việt

Trait

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trait (Noun)

tɹˈeit
tɹˈeit
01

Một đặc điểm phân biệt hoặc tính cách của một người (hoặc đôi khi của một vật), giúp nhận biết hoặc mô tả họ, ví dụ như trung thực, kiên nhẫn, hay hướng ngoại.

A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.

trait
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh