Anh - Việt

Bản dịch của từ Trait trong tiếng Việt

trait

Noun

trait (Noun)

/tɹˈeit/
/tɹˈeit/
AI

Nghĩa 01

Một đặc điểm phân biệt hoặc tính cách của một người (hoặc đôi khi của một vật), giúp nhận biết hoặc mô tả họ, ví dụ như trung thực, kiên nhẫn, hay hướng ngoại.

A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.

Ví dụ
Đặc điểm hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy nổi tiếng trong các cuộc tụ họp xã hội.Her outgoing trait made her popular at social gatherings.
Lòng tốt là một đặc điểm cần thiết để xây dựng các mối quan hệ xã hội bền chặt.Kindness is an essential trait for building strong social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của trait (Noun)

SingularPlural

trait

traits

Kết hợp từ của trait (Noun)

ADJECTIVE + traitVERB + traittrait + VERB
Kết hợp từ của trait
Collocation
Ví dụ

đặc điểm gia đình

family trait

Long Lanh la mot tinh cach gia dinh chay trong gia dinh Smith.

Generosity is a family trait that runs in the Smith family.

đặc điểm

characteristic trait

Long là đặc điểm của một người bạn tốt.

Kindness is a characteristic trait of a good friend.

đặc điểm chung

common trait

Một đặc điểm chung giữa bạn bè là sự trung thành và hỗ trợ trong lúc khó khăn.

A common trait among friends is loyalty and support during tough times.

đặc điểm của con người

human trait

Sự đồng cảm là một đặc điểm con người phổ biến trong tương tác xã hội.

Empathy is a common human trait in social interactions.

đặc điểm nổi bật

distinctive trait

Sự đồng cảm là đặc điểm nổi bật của những nhân viên xã hội thành công như Jane Smith.

Empathy is a distinctive trait of successful social workers like Jane Smith.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh