trait
trait (Noun)
Nghĩa 01
Một đặc điểm phân biệt hoặc tính cách của một người (hoặc đôi khi của một vật), giúp nhận biết hoặc mô tả họ, ví dụ như trung thực, kiên nhẫn, hay hướng ngoại.
A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trait (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trait | traits |
Kết hợp từ của trait (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc điểm gia đình family trait | Long Lanh la mot tinh cach gia dinh chay trong gia dinh Smith. Generosity is a family trait that runs in the Smith family. |
đặc điểm characteristic trait | Long là đặc điểm của một người bạn tốt. Kindness is a characteristic trait of a good friend. |
đặc điểm chung common trait | Một đặc điểm chung giữa bạn bè là sự trung thành và hỗ trợ trong lúc khó khăn. A common trait among friends is loyalty and support during tough times. |
đặc điểm của con người human trait | Sự đồng cảm là một đặc điểm con người phổ biến trong tương tác xã hội. Empathy is a common human trait in social interactions. |
đặc điểm nổi bật distinctive trait | Sự đồng cảm là đặc điểm nổi bật của những nhân viên xã hội thành công như Jane Smith. Empathy is a distinctive trait of successful social workers like Jane Smith. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trait" trong tiếng Anh chỉ một đặc điểm hay tính chất đặc trưng của một cá nhân hay vật thể. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "trait" thường đề cập đến những đặc tính bền vững, như tính cách hay hành vi của con người. Ở cả Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả văn viết và nói; tuy nhiên, cách phát âm và một số sắc thái ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy theo vùng miền. Chẳng hạn, ở tiếng Anh Anh, phát âm có thể nhấn mạnh vào âm tiết khác so với tiếng Anh Mỹ.
