Bản dịch của từ Diatonic trong tiếng Việt
Diatonic

Diatonic (Adjective)
(âm nhạc) liên quan đến thang âm chính thức của một âm trưởng/âm thứ, tức là chỉ dùng các nốt thuộc khóa đang áp dụng, không có biến âm (nửa cung) thêm vào.
Of a scale interval etc involving only notes proper to the prevailing key without chromatic alteration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "diatonic" xuất phát từ ngôn ngữ Hy Lạp, có nghĩa là "thuộc về hai tông". Trong ngữ cảnh âm nhạc, "diatonic" chỉ hệ thống âm gồm bảy nốt trong một quãng tám, bao gồm năm nốt nguyên và hai nốt bán nguyên, tạo thành các thang âm chính hay phụ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong cả hai ngữ cảnh, "diatonic" thường được sử dụng để miêu tả các khái niệm như hợp âm, thang âm và hòa âm trong âm nhạc lý thuyết.
Từ "diatonic" xuất phát từ ngôn ngữ Hy Lạp, có nghĩa là "thuộc về hai tông". Trong ngữ cảnh âm nhạc, "diatonic" chỉ hệ thống âm gồm bảy nốt trong một quãng tám, bao gồm năm nốt nguyên và hai nốt bán nguyên, tạo thành các thang âm chính hay phụ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong cả hai ngữ cảnh, "diatonic" thường được sử dụng để miêu tả các khái niệm như hợp âm, thang âm và hòa âm trong âm nhạc lý thuyết.
