prevailing
prevailing (Adjective)
Nghĩa 01
Có ảnh hưởng hoặc chiếm ưu thế nhất; phổ biến hơn cả trong một thời điểm hoặc tình huống.
Predominant of greatest force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả điều gì đó đang phổ biến, thịnh hành hoặc chiếm ưu thế trong một thời điểm hoặc trong một vùng; tức là rất phổ biến, được thấy nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của prevailing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prevailing đang chiếm ưu thế | more prevailing chiếm ưu thế hơn | most prevailing phổ biến nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prevailing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thịnh hành" hoặc "chiếm ưu thế". Từ này thường được sử dụng để mô tả những quan điểm, ý kiến hoặc điều kiện thống trị trong một hoàn cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng dùng trong các tình huống trang trọng hơn.