Anh - Việt

Bản dịch của từ Prevailing trong tiếng Việt

prevailing

Adjective

prevailing (Adjective)

/pɹivˈeilɪŋ/
/pɹɪvˈeilɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có ảnh hưởng hoặc chiếm ưu thế nhất; phổ biến hơn cả trong một thời điểm hoặc tình huống.

Predominant of greatest force.

Ví dụ
Thái độ phổ biến đối với giáo dục là tích cực trong cộng đồng này.The prevailing attitude towards education is positive in this community.
Trong các chuẩn mực xã hội phổ biến, giá trị gia đình được nhấn mạnh.In the prevailing social norms, family values are highly emphasized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả điều gì đó đang phổ biến, thịnh hành hoặc chiếm ưu thế trong một thời điểm hoặc trong một vùng; tức là rất phổ biến, được thấy nhiều.

Prevalent common widespread.

Ví dụ
Ý kiến phổ biến trong số sinh viên là tổ chức sự kiện từ thiện.The prevailing opinion among the students was to organize a charity event.
Trong văn hóa phổ biến, giá trị gia đình được tôn trọng và ưu tiên cao.In the prevailing culture, family values are highly respected and prioritized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của prevailing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

prevailing

đang chiếm ưu thế

more prevailing

chiếm ưu thế hơn

most prevailing

phổ biến nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh