Bản dịch của từ Chromatic trong tiếng Việt
Chromatic

Chromatic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chromatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "chroma", có nghĩa là "màu sắc". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và khoa học để chỉ liên quan đến màu sắc, hoặc thể hiện các sắc thái khác nhau của màu sắc. Trong tiếng Anh Anh, "chromatic" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "chromatic scale" để chỉ thang âm có tất cả các nốt. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này, tuy nhiên xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh âm nhạc. Sự khác biệt về nghĩa giữa hai biến thể chủ yếu liên quan đến lĩnh vực ứng dụng cụ thể trong ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "chromatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "chroma", có nghĩa là "màu sắc". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và khoa học để chỉ liên quan đến màu sắc, hoặc thể hiện các sắc thái khác nhau của màu sắc. Trong tiếng Anh Anh, "chromatic" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "chromatic scale" để chỉ thang âm có tất cả các nốt. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này, tuy nhiên xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh âm nhạc. Sự khác biệt về nghĩa giữa hai biến thể chủ yếu liên quan đến lĩnh vực ứng dụng cụ thể trong ngôn ngữ.
