Bản dịch của từ Tonic trong tiếng Việt
Tonic

Tonic (Adjective)
Gợi cho người ta cảm giác tràn đầy sinh lực, khỏe khoắn hoặc sảng khoái; có tác dụng làm tỉnh táo, phục hồi năng lượng.
Giving a feeling of vigour or well-being; invigorating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tonic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tonic" có nhiều nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh khác nhau. Trong y học, "tonic" chỉ dạng thuốc có tác dụng kích thích hoặc bổ sung sức khỏe. Trong âm nhạc, "tonic" là nốt nhạc cơ bản trong một hòa âm. Về mặt ngôn ngữ, "tonic" không khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau ở một số khu vực. Từ này thể hiện khái niệm về sự hồi phục và sức mạnh trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn âm nhạc.
Họ từ
Từ "tonic" có nhiều nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh khác nhau. Trong y học, "tonic" chỉ dạng thuốc có tác dụng kích thích hoặc bổ sung sức khỏe. Trong âm nhạc, "tonic" là nốt nhạc cơ bản trong một hòa âm. Về mặt ngôn ngữ, "tonic" không khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau ở một số khu vực. Từ này thể hiện khái niệm về sự hồi phục và sức mạnh trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn âm nhạc.
