Bản dịch của từ Vigour trong tiếng Việt

Vigour

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigour (Noun)

vˈɪgəɹ
vˈɪgəɹ
01

Sức khoẻ tốt và năng lượng thể chất; sức lực, sự dẻo dai để làm việc hoặc hoạt động.

Physical strength and good health.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh