vigour
vigour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vigour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vigour | - |
Kết hợp từ của vigour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sức sống mới được đánh thức lại renewed vigour | Cộng đồng thể hiện sức sống mới trong sự kiện từ thiện tuần trước. The community showed renewed vigour during the charity event last week. |
lực lượng vật lý physical vigour | Tập luyện thường xuyên cải thiện sức khỏe vật lý cho giao tiếp xã hội. Regular exercise improves physical vigour for social interactions. |
năng lực trí tuệ intellectual vigour | Sức mạnh trí tuệ quan trọng cho thành công học thuật. Intellectual vigour is crucial for academic success. |
sức mạnh tăng lên increased vigour | Sức mạnh tăng cường giúp học sinh tập trung tốt hơn vào các bài viết IELTS. Increased vigour helps students focus better on IELTS writing tasks. |
sức mạnh mới new vigour | Dự án cộng đồng đã mang lại sức sống mới cho các sáng kiến xã hội địa phương. The community project brought new vigour to local social initiatives. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vigour" (tiếng Anh Anh) được định nghĩa là sức mạnh, năng lượng hoặc sự nhiệt huyết, thường đề cập đến sức sống hoặc sự hoạt bát trong hành động hoặc tư duy. Phân biệt với "vigor" (tiếng Anh Mỹ), từ này không chỉ khác nhau về cách viết mà còn về âm điệu khi phát âm. Trong khi "vigour" có phần nhấn mạnh ở âm đầu, "vigor" lại thường được phát âm nhẹ hơn. Cả hai từ này đều được sử dụng tương tự trong bối cảnh mô tả sự sống động và sức mạnh, tuy nhiên, "vigour" có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng.