Bản dịch của từ Keynote trong tiếng Việt
Keynote

Keynote (Noun)
Âm chủ (nốt âm mà dựa vào đó để xác định khóa của bản nhạc). Nói cách khác, đó là nốt cơ sở định hướng toàn bộ hệ thống âm trong một bản nhạc (ví dụ: nốt Đô là âm chủ của khóa Đô trưởng).
The note on which a key is based.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý chính hoặc chủ đề trung tâm chi phối toàn bộ nội dung; tông chủ đạo, thông điệp nổi bật.
A prevailing tone or central theme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "keynote" được sử dụng để chỉ bài phát biểu chính tại một hội nghị hoặc sự kiện, nhằm thiết lập các chủ đề và định hướng cho các cuộc thảo luận sau. Trong tiếng Anh, "keynote" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, cụm từ "keynote speaker" thường dùng để chỉ diễn giả chính, cho thấy sự nhấn mạnh vào vai trò của cá nhân trong sự kiện.
Từ "keynote" được sử dụng để chỉ bài phát biểu chính tại một hội nghị hoặc sự kiện, nhằm thiết lập các chủ đề và định hướng cho các cuộc thảo luận sau. Trong tiếng Anh, "keynote" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, cụm từ "keynote speaker" thường dùng để chỉ diễn giả chính, cho thấy sự nhấn mạnh vào vai trò của cá nhân trong sự kiện.
