Bản dịch của từ Theme trong tiếng Việt
Theme
NounVerb

Theme (Noun)
ɵˈim
ɵˈim
01
Không gian, phong cách trang trí và bầu không khí của một nhà hàng, quán rượu hoặc nơi giải trí được thiết kế để gợi lên một quốc gia, thời kỳ lịch sử, nền văn hóa hoặc chủ đề cụ thể nào đó.
A setting given to a restaurant, pub, or leisure venue, intended to evoke a particular country, historical period, culture, etc.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Một ý tưởng, chủ đề hay thông điệp xuất hiện nhiều lần và xuyên suốt trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học (ví dụ: tình yêu, chiến tranh, tự do), giúp liên kết các phần của tác phẩm và truyền đạt ý nghĩa chính.
An idea that recurs in or pervades a work of art or literature.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
