Bản dịch của từ Prominence trong tiếng Việt
Prominence

Prominence (Noun)
Trạng thái được nhiều người biết đến, quan trọng hoặc dễ gây chú ý.
The state of being important, famous, or noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng hoặc đặc điểm nhô ra khỏi một bề mặt hay từ một vật khác; phần lồi lên, nổi bật so với xung quanh.
The fact or state of projecting from something.
Prominence (Noun)
Chất lượng của việc nổi bật hoặc nổi trội
The quality of being noticeable or outstanding
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prominence" có nghĩa là sự nổi bật, được biết đến hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn ngữ cảnh trừu tượng, ví dụ như một danh nhân trong xã hội hay một đặc điểm nổi bật trong một tác phẩm nghệ thuật. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể về nghĩa và cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với trọng âm thường đặt ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "prominence" có nghĩa là sự nổi bật, được biết đến hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn ngữ cảnh trừu tượng, ví dụ như một danh nhân trong xã hội hay một đặc điểm nổi bật trong một tác phẩm nghệ thuật. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể về nghĩa và cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với trọng âm thường đặt ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ.
