Bản dịch của từ Prominence] trong tiếng Việt
Prominence]
Noun [U/C]

Prominence](Noun)
prˈɒmɪnənst
ˈprɑmənənst
01
Chất lượng của việc nổi bật hoặc nổi trội
The quality of being noticeable or outstanding
突出性 - 引人注目或杰出的特质
Ví dụ
Ví dụ
Prominence]

Chất lượng của việc nổi bật hoặc nổi trội
The quality of being noticeable or outstanding
突出性 - 引人注目或杰出的特质