medieval
Adjective
medieval (Adjective)
/mˌidiˈivl̩/
/midˈivl̩/
AI
Ví dụ
Cac lâu đài thời trung cổ phổ biến ở châu Âu.Medieval castles were common in Europe during the Middle Ages.
Nghệ thuật trung cổ thường miêu tả các chủ đề tôn giáo và sự kiện lịch sử.Medieval art often depicted religious themes and historical events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của medieval (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
medieval trung cổ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "medieval" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "medium aevum", nghĩa là "thế kỷ giữa". Nó dùng để chỉ thời kỳ lịch sử từ khoảng thế kỷ V đến thế kỷ XV, thường được liên kết với nền văn hóa châu Âu thời Trung cổ. Trong tiếng Anh, "medieval" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, đôi khi từ này được thay thế bằng "medieval period" để làm rõ ngữ cảnh hơn.