Bản dịch của từ Barbaric trong tiếng Việt

Barbaric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbaric(Adjective)

bɑːbˈærɪk
bɑrˈbɑrɪk
01

Liên quan đến những kẻ man rợ thiếu văn minh

Related to ruthless savages lacking in finesse

这与那些缺乏细腻情感的野蛮人有关。

Ví dụ
02

Dã man hoặc nguyên thủy, chưa được văn minh

Rude or primitive, not yet civilized.

野蛮或原始的,尚未文明的

Ví dụ
03

Tàn nhẫn hoặc độc ác, phi nhân đạo

Ruthless or cruel, inhuman

残忍或邪恶,毫无人性

Ví dụ