Bản dịch của từ Savage trong tiếng Việt
Savage

Savage (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, 'savage' mô tả trạng thái nguyên thủy, hoang dã, chưa văn minh hoặc tàn bạo, thiếu quy tắc xã hội hiện đại.
Chiefly in historical or literary contexts primitive uncivilized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Savage (Noun)
Hình tượng một người đàn ông có râu và bán khỏa thân với một vòng hoa lá.
A representation of a bearded and seminaked man with a wreath of leaves.
Savage (Verb)
Mô tả hành động tấn công dữ dội, hung hãn và làm bị thương nặng — thường dùng cho động vật hoang dã hoặc chó (ví dụ: một con chó hoặc thú dữ xông vào cắn cấu, xé mạnh).
Especially of a dog or wild animal attack ferociously and maul.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "savage" có nghĩa chung là hoang dã, tàn bạo hoặc chưa thuần hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả một con người hoặc hành động có tính cách hung tợn và không kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh, "savage" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích một cách nghiêm khắc, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả các nghĩa hài hước hoặc châm biếm. Trong cả hai biến thể, phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
Họ từ
Từ "savage" có nghĩa chung là hoang dã, tàn bạo hoặc chưa thuần hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả một con người hoặc hành động có tính cách hung tợn và không kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh, "savage" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích một cách nghiêm khắc, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả các nghĩa hài hước hoặc châm biếm. Trong cả hai biến thể, phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
