savage
savage (Noun)
Nghĩa 01
Hình tượng một người đàn ông có râu và bán khỏa thân với một vòng hoa lá.
A representation of a bearded and seminaked man with a wreath of leaves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của savage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
savage | savages |
savage (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, 'savage' mô tả trạng thái nguyên thủy, hoang dã, chưa văn minh hoặc tàn bạo, thiếu quy tắc xã hội hiện đại.
chiefly in historical or literary contexts primitive uncivilized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của savage (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
savage man rợ | more savage dã man hơn | most savage man rợ nhất |
Kết hợp từ của savage (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt dã man particularly savage | Những bình luận trên mạng xã hội đặc biệt tàn nhẫn với chính trị gia. The social media comments were particularly savage towards the politician. |
tàn bạo hơn rather savage | Lời phê bình của cô ấy khá tàn bạo đối với chính sách của chính phủ. Her critique was rather savage towards the government's policies. |
rất hoang dã very savage | Cô ấy nhận được một lời phê bình rất tàn nhẫn về bài viết IELTS của mình. She received a very savage critique on her IELTS writing task. |
ngày càng dã man increasingly savage | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy ngày càng tàn bạo với các chỉ trích. Her social media posts are increasingly savage towards her critics. |
savage (Verb)
Nghĩa 01
Mô tả hành động tấn công dữ dội, hung hãn và làm bị thương nặng — thường dùng cho động vật hoang dã hoặc chó (ví dụ: một con chó hoặc thú dữ xông vào cắn cấu, xé mạnh).
especially of a dog or wild animal attack ferociously and maul.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của savage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | savage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | savaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | savaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | savages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | savaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "savage" có nghĩa chung là hoang dã, tàn bạo hoặc chưa thuần hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả một con người hoặc hành động có tính cách hung tợn và không kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh, "savage" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích một cách nghiêm khắc, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả các nghĩa hài hước hoặc châm biếm. Trong cả hai biến thể, phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.