Bản dịch của từ Savage trong tiếng Việt
Savage

Savage(Noun)
Hình tượng một người đàn ông có râu và bán khỏa thân với một vòng hoa lá.
A representation of a bearded and seminaked man with a wreath of leaves.
Dạng danh từ của Savage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Savage | Savages |
Savage(Adjective)
(chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học) nguyên thủy; không văn minh.
Chiefly in historical or literary contexts primitive uncivilized.
Dạng tính từ của Savage (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Savage Man rợ | More savage Dã man hơn | Most savage Man rợ nhất |
Savage(Verb)
(đặc biệt là chó hoặc động vật hoang dã) tấn công dữ dội và vồ.
Especially of a dog or wild animal attack ferociously and maul.
Dạng động từ của Savage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Savage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Savaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Savaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Savages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Savaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "savage" có nghĩa chung là hoang dã, tàn bạo hoặc chưa thuần hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả một con người hoặc hành động có tính cách hung tợn và không kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh, "savage" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích một cách nghiêm khắc, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả các nghĩa hài hước hoặc châm biếm. Trong cả hai biến thể, phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
Từ "savage" có nguồn gốc từ tiếng Latin "savagus", có nghĩa là "hoang dã" hoặc "thô bạo". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ "sauvage" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự hoang dã và chưa được thuần hóa, hiện tại từ này còn chỉ sự tàn bạo hoặc thái độ hung dữ, thể hiện mối liên hệ giữa bản năng tự nhiên và hành vi con người.
Từ "savage" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, tần suất sử dụng có thể thấp hơn. "Savage" được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày để mô tả hành vi tàn nhẫn, vô tâm hoặc bất thường, thường liên quan đến tình huống bạo lực, cuộc chiến, hoặc trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng như phim ảnh và truyền thông mạng xã hội.
Họ từ
Từ "savage" có nghĩa chung là hoang dã, tàn bạo hoặc chưa thuần hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả một con người hoặc hành động có tính cách hung tợn và không kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh, "savage" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích một cách nghiêm khắc, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả các nghĩa hài hước hoặc châm biếm. Trong cả hai biến thể, phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
Từ "savage" có nguồn gốc từ tiếng Latin "savagus", có nghĩa là "hoang dã" hoặc "thô bạo". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ "sauvage" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự hoang dã và chưa được thuần hóa, hiện tại từ này còn chỉ sự tàn bạo hoặc thái độ hung dữ, thể hiện mối liên hệ giữa bản năng tự nhiên và hành vi con người.
Từ "savage" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, tần suất sử dụng có thể thấp hơn. "Savage" được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày để mô tả hành vi tàn nhẫn, vô tâm hoặc bất thường, thường liên quan đến tình huống bạo lực, cuộc chiến, hoặc trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng như phim ảnh và truyền thông mạng xã hội.
