Bản dịch của từ Savage trong tiếng Việt

Savage

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savage(Adjective)

sˈævɪdʒ
sˈævɪdʒ
01

Diễn tả điều gì đó rất xấu hoặc tiêu cực, ở mức độ mạnh, dữ dội hoặc nghiêm trọng (ví dụ: vết thương, cơn bão, chỉ trích...).

Of something bad or negative very great severe.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, 'savage' mô tả trạng thái nguyên thủy, hoang dã, chưa văn minh hoặc tàn bạo, thiếu quy tắc xã hội hiện đại.

Chiefly in historical or literary contexts primitive uncivilized.

Ví dụ
03

Mô tả một con vật hoặc một lực lượng thiên nhiên hung dữ, bạo lực và ngoài tầm kiểm soát.

Of an animal or force of nature fierce violent and uncontrolled.

Ví dụ

Dạng tính từ của Savage (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Savage

Man rợ

More savage

Dã man hơn

Most savage

Man rợ nhất

Savage(Noun)

sˈævɪdʒ
sˈævɪdʒ
01

Một người hung ác, tàn bạo hoặc độc ác; người hành xử man rợ, sẵn sàng gây tổn hại cho người khác.

A brutal or vicious person.

Ví dụ
02

Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương, "savage" dùng để chỉ người thuộc một cộng đồng bị coi là thô sơ, chưa văn minh hoặc hoang dã — thường là cách miêu tả mang tính xúc phạm hoặc phân biệt.

Chiefly in historical or literary contexts a member of a people regarded as primitive and uncivilized.

Ví dụ
03

Hình tượng một người đàn ông có râu và bán khỏa thân với một vòng hoa lá.

A representation of a bearded and seminaked man with a wreath of leaves.

Ví dụ

Dạng danh từ của Savage (Noun)

SingularPlural

Savage

Savages

Savage(Verb)

sˈævɪdʒ
sˈævɪdʒ
01

Mô tả hành động tấn công dữ dội, hung hãn và làm bị thương nặng — thường dùng cho động vật hoang dã hoặc chó (ví dụ: một con chó hoặc thú dữ xông vào cắn cấu, xé mạnh).

Especially of a dog or wild animal attack ferociously and maul.

Ví dụ

Dạng động từ của Savage (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Savage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Savaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Savaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Savages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Savaging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ