Bản dịch của từ Maul trong tiếng Việt

Maul

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maul(Noun)

01

Trong bóng bầu dục (Rugby union), “maul” là tình huống khi một cầu thủ đang đứng giữ bóng (không nằm trên mặt đất) và một nhóm cầu thủ của cả hai đội tụ lại, kéo đẩy xung quanh người giữ bóng để tranh giành quyền kiểm soát. Mô tả: bóng nằm trong tay hoặc giữa người của các cầu thủ, không phải trong pha scrummage chính thức trên mặt đất.

In rugby union a loose scrum formed around a player with the ball off the ground.

在橄榄球比赛中,围绕持球者的松散争夺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Maul(Verb)

mˈɔl
mɑl
01

(động từ) khi một con thú làm bị thương ai đó hoặc một con vật khác bằng cách cào, xé hoặc tấn công mạnh bằng móng vuốt hoặc hàm.

Of an animal wound a person or animal by scratching and tearing.

用爪子或牙齿伤害他人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ