Bản dịch của từ Scratching trong tiếng Việt
Scratching

Scratching (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "scratch" — diễn tả hành động cào, gãi, làm xước, hoặc viết ghi nhanh; thường dùng để nói về việc đang cào/gãi (da, bề mặt) hoặc làm xước/ghi chép sơ sài.
Present participle and gerund of scratch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Scratching” là danh từ và động từ, chỉ hành động cào, gãi hoặc làm trầy xước bề mặt bằng móng tay hoặc vật sắc nhọn. Trong tiếng Anh Mỹ, “scratching” thường được liên kết với hoạt động gãi ngứa, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ hành động làm rách, làm tổn thương bề mặt của vật thể. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh và ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng địa lý.
Họ từ
“Scratching” là danh từ và động từ, chỉ hành động cào, gãi hoặc làm trầy xước bề mặt bằng móng tay hoặc vật sắc nhọn. Trong tiếng Anh Mỹ, “scratching” thường được liên kết với hoạt động gãi ngứa, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ hành động làm rách, làm tổn thương bề mặt của vật thể. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh và ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng địa lý.
