Bản dịch của từ Scratching trong tiếng Việt
Scratching
Verb

Scratching (Verb)
skɹˈætʃɪŋ
skɹˈætʃɪŋ
01
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "scratch" — diễn tả hành động cào, gãi, làm xước, hoặc viết ghi nhanh; thường dùng để nói về việc đang cào/gãi (da, bề mặt) hoặc làm xước/ghi chép sơ sài.
Present participle and gerund of scratch.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
