Bản dịch của từ Scratching trong tiếng Việt

Scratching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scratching(Verb)

skɹˈætʃɪŋ
skɹˈætʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "scratch" — diễn tả hành động cào, gãi, làm xước, hoặc viết ghi nhanh; thường dùng để nói về việc đang cào/gãi (da, bề mặt) hoặc làm xước/ghi chép sơ sài.

Present participle and gerund of scratch.

抓;划伤;写下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scratching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scratch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scratched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scratched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scratches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scratching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ