primitive
primitive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Rất cơ bản, thô sơ, thiếu tiện nghi hoặc kém hiệu quả so với tiêu chuẩn hiện đại.
Very basic or unsophisticated in terms of comfort convenience or efficiency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Liên quan đến hoặc mô tả, bảo tồn đặc điểm của một giai đoạn ban đầu hoặc nguyên thủy trong quá trình phát triển lịch sử hoặc tiến hóa của một thứ gì đó.
Relating to denoting or preserving the character of an early stage in the evolutionary or historical development of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của primitive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
primitive nguyên thủy | more primitive nguyên thủy hơn | most primitive nguyên thủy nhất |
primitive (Noun)
Nghĩa 01
Từ gốc (một cơ sở từ hoặc gốc từ) từ đó các từ khác phát sinh theo lịch sử.
A word base or root from which another is historically derived.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người thuộc về một xã hội tiền văn tự, không có công nghiệp hóa — tức là sống trong cộng đồng truyền thống, dùng công cụ đơn giản, không có hệ thống chữ viết và công nghiệp hiện đại.
A person belonging to a preliterate nonindustrial society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một họa sĩ tiền Phục Hưng (trước thời Phục Hưng) hoặc người vẽ bắt chước phong cách nghệ thuật của thời kỳ đó.
A preRenaissance painter or one who imitates the preRenaissance style.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "primitive" xuất phát từ tiếng Latinh "primitivus", có nghĩa là "nguyên thủy" hoặc "ban đầu". Từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái, hình thức hoặc cách thức sống đơn giản, chưa phát triển của con người hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "primitive" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và nhân học để diễn tả các đặc điểm còn sót lại từ giai đoạn đầu của sự phát triển.