Bản dịch của từ Earliest trong tiếng Việt

Earliest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earliest (Adjective)

ˈɝliəst
ˈɝliəst
01

Dạng so sánh nhất của “early”, nghĩa là “sớm nhất” — chỉ thời điểm hoặc thứ tự xảy ra ở mức sớm hơn tất cả các lựa chọn khác.

Superlative form of early most early.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ