Anh - Việt

Bản dịch của từ Earliest trong tiếng Việt

earliest

Adjective

earliest (Adjective)

/ˈɝliəst/
/ˈɝliəst/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh nhất của “early”, nghĩa là “sớm nhất” — chỉ thời điểm hoặc thứ tự xảy ra ở mức sớm hơn tất cả các lựa chọn khác.

superlative form of early most early.

Ví dụ
Kí ức sớm nhất của cô ấy là chơi với em gái ở công viên.Her earliest memory is playing with her sister in the park.
Những người định cư sớm nhất trong thị trấn đến vào thế kỷ 17.The earliest settlers in the town arrived in the 1600s.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của earliest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

early

sớm

earlier

trước đó

earliest

sớm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh