earliest
earliest (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng so sánh nhất của “early”, nghĩa là “sớm nhất” — chỉ thời điểm hoặc thứ tự xảy ra ở mức sớm hơn tất cả các lựa chọn khác.
superlative form of early most early.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của earliest (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
early sớm | earlier trước đó | earliest sớm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Earliest" là tính từ so sánh hơn của "early", có nghĩa là "sớm nhất" trong một khoảng thời gian nào đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện diễn ra trước nhất trong chuỗi thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "earliest" được sử dụng giống nhau về mặt hình thức và ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể nào trong cách phát âm hay cách viết. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, lịch sử hoặc sự kiện.