early
early (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm bình thường hoặc trước giờ dự kiến; nghĩa là “trước” về mặt thời gian (ví dụ: đến sớm).
Early.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Vào đầu một khoảng thời gian hoặc giai đoạn nào đó; xảy ra hoặc ở thời điểm gần bắt đầu.
Near the beginning of a particular time or period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của early (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
early sớm | earlier trước đó | earliest sớm nhất |
early (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của early (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
early sớm | earlier trước đó | earliest sớm nhất |
Kết hợp từ của early (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất sớm very early | Nhiều sinh viên đến rất sớm cho bài kiểm tra nói IELTS. Many students arrive very early for the IELTS speaking test. |
khá sớm fairly early | Nhiều người đến khá sớm các sự kiện xã hội ở New York. Many people arrive fairly early to social events in New York. |
sớm một cách bất thường unusually early | Cuộc họp bắt đầu vào lúc 7 giờ sáng thứ Bảy tuần trước. The meeting started unusually early at 7 AM last Saturday. |
sớm một cách đáng ngạc nhiên surprisingly early | Cuộc họp bắt đầu surprisingly early vào lúc 8 giờ sáng thứ Sáu vừa qua. The meeting started surprisingly early at 8 AM last Friday. |
sớm kinh khủng awfully early | Chúng tôi dậy rất sớm cho sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước. We woke up awfully early for the social event last Saturday. |
early (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "early" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ thời gian, có nghĩa là xảy ra hoặc xuất hiện trước thời điểm dự kiến hoặc thông thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, nhưng tuỳ theo ngữ cảnh mà cách sử dụng có thể khác biệt. "Early" có thể được dùng để mô tả sự bắt đầu, ví dụ như "early morning" (sáng sớm), hoặc trong các thành ngữ như "early bird" (người dậy sớm).