Bản dịch của từ Early trong tiếng Việt

Early

Adverb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early(Adverb)

ˈɜː.li
ˈɝː.li
01

Diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm bình thường hoặc trước giờ dự kiến; nghĩa là “trước” về mặt thời gian (ví dụ: đến sớm).

Early.

Ví dụ
02

Vào đầu một khoảng thời gian hoặc giai đoạn nào đó; xảy ra hoặc ở thời điểm gần bắt đầu.

Near the beginning of a particular time or period.

Ví dụ
03

Trước thời điểm thường lệ hoặc mong đợi; làm việc/sự việc xảy ra sớm hơn so với kế hoạch hoặc so với lúc người ta thường làm.

Before the usual or expected time.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Early (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Early

Sớm

Earlier

Trước đó

Earliest

Sớm nhất

Early(Noun)

ˈɝli
ˈɝɹli
01

“Early” ở đây là danh từ chỉ ca làm việc bắt đầu sớm trong ngày (ca sớm). Ví dụ: "early shifts" nghĩa là các ca làm việc vào buổi sáng, bắt đầu từ đầu ngày.

Early shifts.

Ví dụ
02

Khoai tây được thu hoạch sớm hơn vụ chính; tức là những củ chín và có thể thu hoạch trước mùa vụ chính của cây khoai tây.

Potatoes which are ready to be harvested before the main crop.

Ví dụ

Early(Adjective)

ˈɝli
ˈɝɹli
01

Thuộc về hoặc xảy ra ở giai đoạn gần đầu của một khoảng thời gian hay quá trình nào đó.

Belonging or happening near the beginning of a particular period.

Ví dụ
02

Diễn ra hoặc hoàn thành trước thời gian thường lệ hoặc trước thời điểm được mong đợi.

Happening or done before the usual or expected time.

Ví dụ

Dạng tính từ của Early (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Early

Sớm

Earlier

Trước đó

Earliest

Sớm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ