Bản dịch của từ Early trong tiếng Việt
Early

Early (Adverb)
Diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm bình thường hoặc trước giờ dự kiến; nghĩa là “trước” về mặt thời gian (ví dụ: đến sớm).
Early.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vào đầu một khoảng thời gian hoặc giai đoạn nào đó; xảy ra hoặc ở thời điểm gần bắt đầu.
Near the beginning of a particular time or period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Early (Noun)
Early (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "early" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ thời gian, có nghĩa là xảy ra hoặc xuất hiện trước thời điểm dự kiến hoặc thông thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, nhưng tuỳ theo ngữ cảnh mà cách sử dụng có thể khác biệt. "Early" có thể được dùng để mô tả sự bắt đầu, ví dụ như "early morning" (sáng sớm), hoặc trong các thành ngữ như "early bird" (người dậy sớm).
Họ từ
Từ "early" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ thời gian, có nghĩa là xảy ra hoặc xuất hiện trước thời điểm dự kiến hoặc thông thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, nhưng tuỳ theo ngữ cảnh mà cách sử dụng có thể khác biệt. "Early" có thể được dùng để mô tả sự bắt đầu, ví dụ như "early morning" (sáng sớm), hoặc trong các thành ngữ như "early bird" (người dậy sớm).
