Bản dịch của từ Evolutionary trong tiếng Việt
Evolutionary

Evolutionary(Adjective)
Có những điểm tương đồng về hình thức hoặc quá trình với thuyết tiến hoá trong sinh học (ví dụ: thay đổi dần dần, phát triển theo từng bước, chọn lọc tự nhiên). Dùng để mô tả điều gì đó phát triển hoặc thay đổi theo cách tương tự như tiến hoá sinh học.
Having formal similarities to the biological theory of evolution.
与生物进化论形式相似的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về tiến hóa sinh học; liên quan đến thuyết tiến hóa (quá trình thay đổi và phát triển của loài theo thời gian).
Of or relating to the biological theory of evolution.
与生物进化理论相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Evolutionary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Evolutionary Tiến hóa | More evolutionary Tiến hóa hơn | Most evolutionary Tiến hóa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "evolutionary" được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến quá trình tiến hóa, thường ám chỉ sự phát triển và thay đổi của các loài trong bối cảnh sinh học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "evolutionary" cũng có thể được mở rộng để áp dụng cho tiến trình thay đổi trong các lĩnh vực như văn hóa, xã hội và công nghệ.
Từ "evolutionary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "evolutio", có nghĩa là "mở ra" hoặc "phát triển". Từ này được hình thành từ tiền tố "e-" (ra ngoài) và động từ "volvĕre" (quay, cuốn lại). Trong lịch sử, khái niệm tiến hóa đã được phát triển qua nhiều thế kỷ, đặc biệt là trong lý thuyết của Charles Darwin về sự tiến hóa sinh học. Ngày nay, "evolutionary" được sử dụng để chỉ quá trình phát triển và biến đổi, phản ánh sự chuyển mình liên tục trong tự nhiên và văn hóa.
Từ "evolutionary" xuất hiện với tần suất cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong bốn lĩnh vực: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề sinh học, phát triển loài và ảnh hưởng của môi trường. Trong phần Nói, khái niệm này thường được sử dụng để thảo luận về sự tiến hóa của con người và công nghệ. Ngoài ra, "evolutionary" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, sách giáo khoa và các bài báo liên quan đến tiến hóa và sinh thái.
Họ từ
Từ "evolutionary" được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến quá trình tiến hóa, thường ám chỉ sự phát triển và thay đổi của các loài trong bối cảnh sinh học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "evolutionary" cũng có thể được mở rộng để áp dụng cho tiến trình thay đổi trong các lĩnh vực như văn hóa, xã hội và công nghệ.
Từ "evolutionary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "evolutio", có nghĩa là "mở ra" hoặc "phát triển". Từ này được hình thành từ tiền tố "e-" (ra ngoài) và động từ "volvĕre" (quay, cuốn lại). Trong lịch sử, khái niệm tiến hóa đã được phát triển qua nhiều thế kỷ, đặc biệt là trong lý thuyết của Charles Darwin về sự tiến hóa sinh học. Ngày nay, "evolutionary" được sử dụng để chỉ quá trình phát triển và biến đổi, phản ánh sự chuyển mình liên tục trong tự nhiên và văn hóa.
Từ "evolutionary" xuất hiện với tần suất cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong bốn lĩnh vực: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề sinh học, phát triển loài và ảnh hưởng của môi trường. Trong phần Nói, khái niệm này thường được sử dụng để thảo luận về sự tiến hóa của con người và công nghệ. Ngoài ra, "evolutionary" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, sách giáo khoa và các bài báo liên quan đến tiến hóa và sinh thái.
