Bản dịch của từ Evolutionary trong tiếng Việt

Evolutionary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evolutionary(Adjective)

ˌɛvəlˈuʃənˌɛɹi
ˌɛvoʊlˈuʃənˌɛɹi
01

Có những điểm tương đồng về hình thức hoặc quá trình với thuyết tiến hoá trong sinh học (ví dụ: thay đổi dần dần, phát triển theo từng bước, chọn lọc tự nhiên). Dùng để mô tả điều gì đó phát triển hoặc thay đổi theo cách tương tự như tiến hoá sinh học.

Having formal similarities to the biological theory of evolution.

与生物进化论形式相似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về tiến hóa sinh học; liên quan đến thuyết tiến hóa (quá trình thay đổi và phát triển của loài theo thời gian).

Of or relating to the biological theory of evolution.

与生物进化理论相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Evolutionary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Evolutionary

Tiến hóa

More evolutionary

Tiến hóa hơn

Most evolutionary

Tiến hóa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ