Anh - Việt

Bản dịch của từ Fierce trong tiếng Việt

fierce

Adjective

fierce (Adjective)

/fiɹs/
/fˈɪɹs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người, động vật hoặc hành động có thái độ hung dữ, dữ dội, mạnh mẽ và dễ gây tổn thương hoặc tấn công; rất dữ hoặc mãnh liệt.

having or displaying an intense or ferocious aggressiveness

Ví dụ
Cuộc tranh luận dữ dội trên mạng xã hội kéo dài hơn ba giờ.The fierce debate on social media lasted for over three hours.
Cộng đồng không có những cuộc tranh cãi dữ dội về các vấn đề chính trị.The community does not have fierce arguments about political issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất dữ dội, khốc liệt hoặc bạo lực; miêu tả điều gì đó mạnh mẽ và nguy hiểm (ví dụ: trận mưa to, cuộc chiến ác liệt, sự tức giận mãnh liệt).

extremely severe or violent

Ví dụ
Cuộc tranh luận quyết liệt về biến đổi khí hậu kéo dài ba giờ hôm qua.The fierce debate on climate change lasted for three hours yesterday.
Nhiều người không còn tin vào sự bất bình đẳng xã hội nghiêm trọng nữa.Many people do not believe in fierce social inequality anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả một cảm xúc, hành động hoặc thái độ mãnh liệt, mạnh mẽ và đầy chân thành (có thể là giận dữ, quyết liệt hoặc say mê), như thể chất rất dữ dội và sâu nặng.

showing a heartfelt and powerful intensity

Ví dụ
Cuộc tranh luận quyết liệt về biến đổi khí hậu vẫn tiếp diễn giữa các nhà hoạt động xã hội.The fierce debate on climate change continues among social activists.
Nhiều người không thấy sự bất bình đẳng quyết liệt trong xã hội của chúng ta.Many people do not see fierce inequality in our society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh