Bản dịch của từ Fierce trong tiếng Việt

Fierce

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fierce(Adjective)

fiɹs
fˈɪɹs
01

Mô tả một người, động vật hoặc hành động có thái độ hung dữ, dữ dội, mạnh mẽ và dễ gây tổn thương hoặc tấn công; rất dữ hoặc mãnh liệt.

Having or displaying an intense or ferocious aggressiveness

凶猛的,激烈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất dữ dội, khốc liệt hoặc bạo lực; miêu tả điều gì đó mạnh mẽ và nguy hiểm (ví dụ: trận mưa to, cuộc chiến ác liệt, sự tức giận mãnh liệt).

Extremely severe or violent

极其猛烈或暴力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả một cảm xúc, hành động hoặc thái độ mãnh liệt, mạnh mẽ và đầy chân thành (có thể là giận dữ, quyết liệt hoặc say mê), như thể chất rất dữ dội và sâu nặng.

Showing a heartfelt and powerful intensity

表现出强烈而真挚的情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fierce(Noun)

01

Một người dữ dằn, hung dữ hoặc tàn nhẫn; người có tính cách mạnh mẽ, dễ nổi cáu và có thể gây sợ hãi cho người khác.

A fierce person

凶猛的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người có tính cách mạnh mẽ, quyết liệt và thường hung hăng hoặc dữ dằn; dễ tỏ ra thô bạo, áp đảo người khác.

A person with a strong and aggressive personality

一个性格强烈且具有攻击性的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một con thú hung dữ, dữ tợn hoặc hoang dã (thường là động vật săn mồi rất nguy hiểm).

A fierce or savage animal

凶猛的动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ