Bản dịch của từ Heartfelt trong tiếng Việt

Heartfelt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartfelt (Adjective)

hˈɑɹtfɛlt
hˈɑɹtfɛlt
01

Diễn tả một cảm xúc hoặc cách bày tỏ xuất phát từ trái tim, chân thành và sâu sắc; cảm thấy hoặc thể hiện một cách thành thật, nồng nhiệt.

Of a feeling or its expression deeply and strongly felt sincere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh