Bản dịch của từ Personality trong tiếng Việt

Personality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personality(Noun)

pˌɝsənˈælɪti
pˌɝɹsənˈælɪti
01

Người nổi tiếng; nhân vật có danh tiếng, thường là người được nhiều người biết đến (ví dụ: diễn viên, ca sĩ, vận động viên, nhân vật truyền thông).

A celebrity or famous person.

名人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tổng hợp các đặc điểm, phẩm chất và cách hành xử tạo nên nét riêng, tính cách đặc trưng của một người.

The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.

个性是形成个人特征的特点和品质的组合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tính chất hoặc thực tế là một con người, khác với vật vô tri hoặc động vật — tức là đặc điểm làm nên con người (ví dụ: ý thức, suy nghĩ, bản ngã).

The quality or fact of being a person as distinct from a thing or animal.

人的特质或特性,区别于事物或动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Những lời nhận xét mang tính chê bai, công kích hoặc nói xấu về một cá nhân (tập trung vào phê phán tính cách hoặc phẩm chất của người đó).

Disparaging remarks about an individual.

对个人的贬低评论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Personality (Noun)

SingularPlural

Personality

Personalities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ