Bản dịch của từ Personality trong tiếng Việt

Personality

Noun [U/C]

Personality (Noun)

pˌɝsənˈælɪti
pˌɝɹsənˈælɪti
01

Một người nổi tiếng hoặc người nổi tiếng.

A celebrity or famous person.

Ví dụ

The famous personality attended the charity event last night.

Nhân vật nổi tiếng đã tham dự sự kiện từ thiện tối qua.

Many people aspire to become social media personalities.

Nhiều người khao khát trở thành nhân cách trên mạng xã hội.

02

Sự kết hợp của các đặc điểm hoặc phẩm chất tạo nên tính cách riêng biệt của một cá nhân.

The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.

Ví dụ

She has a charismatic personality that attracts many friends.

Cô ấy có một tính cách lôi cuốn, thu hút nhiều bạn bè.

His outgoing personality makes him the life of the party.

Tính cách hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.

03

Phẩm chất hoặc thực tế của việc trở thành một người khác biệt với một vật hoặc động vật.

The quality or fact of being a person as distinct from a thing or animal.

Ví dụ

Her outgoing personality makes her the life of every party.

Tính cách hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.

His personality assessment revealed strong leadership qualities.

Đánh giá tính cách của anh ấy bộc lộ những phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ.

04

Những nhận xét chê bai về một cá nhân.

Disparaging remarks about an individual.

Ví dụ

Gossiping about someone's personality can harm relationships.

Bàn tán về tính cách của ai đó có thể gây tổn hại cho các mối quan hệ.

She is known for her bubbly personality and friendly demeanor.

Cô ấy nổi tiếng với tính cách sôi nổi và thái độ thân thiện.

Kết hợp từ của Personality (Noun)

CollocationVí dụ

Lively personality

Tính cách sống động

She always lights up the room with her lively personality.

Cô ấy luôn làm sáng lên căn phòng với tính cách sống động của mình.

Bright personality

Tính cách sáng sủa

She always lights up the room with her bright personality.

Cô ấy luôn làm sáng lên phòng với tính cách sáng sủa của mình.

Weak personality

Tính cách yếu đuối

She struggles to make decisions, indicating a weak personality.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc ra quyết định, cho thấy tính cách yếu đuối.

Great personality

Tính cách tuyệt vời

She has a great personality that makes everyone feel comfortable.

Cô ấy có một tính cách tuyệt vời khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

Pleasant personality

Tính cách dễ chịu

She has a pleasant personality that makes everyone feel comfortable.

Cô ấy có một tính cách dễ chịu khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Personality

Không có idiom phù hợp