Bản dịch của từ Personality trong tiếng Việt
Personality

Personality(Noun)
Người nổi tiếng; nhân vật có danh tiếng, thường là người được nhiều người biết đến (ví dụ: diễn viên, ca sĩ, vận động viên, nhân vật truyền thông).
A celebrity or famous person.
名人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổng hợp các đặc điểm, phẩm chất và cách hành xử tạo nên nét riêng, tính cách đặc trưng của một người.
The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.
个性是形成个人特征的特点和品质的组合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những lời nhận xét mang tính chê bai, công kích hoặc nói xấu về một cá nhân (tập trung vào phê phán tính cách hoặc phẩm chất của người đó).
Disparaging remarks about an individual.
对个人的贬低评论。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Personality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Personality | Personalities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tính cách" là một thuật ngữ chỉ đặc điểm tâm lý riêng biệt của một cá nhân, bao gồm mẫu hành vi, cách cảm nhận và tư duy. Trong tiếng Anh, "personality" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa và bối cảnh khác nhau, từ này có thể mang những sắc thái nghĩa riêng biệt, ảnh hưởng đến cách nó được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "personality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", nghĩa là "mặt nạ" hay "nhân vật" trong vở kịch. Khái niệm này ban đầu chỉ ra cách mỗi người thể hiện bản thân trong xã hội. Qua thời gian, từ "personality" phát triển để chỉ những đặc điểm tâm lý và hành vi độc đáo của mỗi cá nhân. Hiện nay, nó được sử dụng để đề cập đến bản sắc và phong cách riêng biệt của con người trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "personality" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học, xã hội học và sự phát triển cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm tính cách của một người, trong các cuộc phỏng vấn, khai thác nhân sự, hay trong các bài viết tâm lý học. Sự hiểu biết về "personality" cũng thường liên quan đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội.
Họ từ
"Tính cách" là một thuật ngữ chỉ đặc điểm tâm lý riêng biệt của một cá nhân, bao gồm mẫu hành vi, cách cảm nhận và tư duy. Trong tiếng Anh, "personality" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa và bối cảnh khác nhau, từ này có thể mang những sắc thái nghĩa riêng biệt, ảnh hưởng đến cách nó được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "personality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", nghĩa là "mặt nạ" hay "nhân vật" trong vở kịch. Khái niệm này ban đầu chỉ ra cách mỗi người thể hiện bản thân trong xã hội. Qua thời gian, từ "personality" phát triển để chỉ những đặc điểm tâm lý và hành vi độc đáo của mỗi cá nhân. Hiện nay, nó được sử dụng để đề cập đến bản sắc và phong cách riêng biệt của con người trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "personality" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học, xã hội học và sự phát triển cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm tính cách của một người, trong các cuộc phỏng vấn, khai thác nhân sự, hay trong các bài viết tâm lý học. Sự hiểu biết về "personality" cũng thường liên quan đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội.
