Bản dịch của từ Personality trong tiếng Việt
Personality

Personality (Noun)
Người nổi tiếng; nhân vật có danh tiếng, thường là người được nhiều người biết đến (ví dụ: diễn viên, ca sĩ, vận động viên, nhân vật truyền thông).
A celebrity or famous person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổng hợp các đặc điểm, phẩm chất và cách hành xử tạo nên nét riêng, tính cách đặc trưng của một người.
The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tính cách" là một thuật ngữ chỉ đặc điểm tâm lý riêng biệt của một cá nhân, bao gồm mẫu hành vi, cách cảm nhận và tư duy. Trong tiếng Anh, "personality" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa và bối cảnh khác nhau, từ này có thể mang những sắc thái nghĩa riêng biệt, ảnh hưởng đến cách nó được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
"Tính cách" là một thuật ngữ chỉ đặc điểm tâm lý riêng biệt của một cá nhân, bao gồm mẫu hành vi, cách cảm nhận và tư duy. Trong tiếng Anh, "personality" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa và bối cảnh khác nhau, từ này có thể mang những sắc thái nghĩa riêng biệt, ảnh hưởng đến cách nó được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
