Bản dịch của từ Era trong tiếng Việt

Era

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Era(Noun)

ˈɛrɐ
ˈɛrə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ