Bản dịch của từ Era trong tiếng Việt
Era
Noun [U/C]

Era(Noun)
ˈɛrɐ
ˈɛrə
01
Một giai đoạn quan trọng trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người
A significant period in history or in a person's life.
历史或个人生活中的一个重要时期
Ví dụ
Ví dụ
Era

Một giai đoạn quan trọng trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người
A significant period in history or in a person's life.
历史或个人生活中的一个重要时期