Anh - Việt

Bản dịch của từ Homage trong tiếng Việt

homage

Noun

homage (Noun)

/ˈɑmədʒ/
/hˈɑmədʒ/
AI

Nghĩa 01

Sự bày tỏ lòng tôn kính, kính trọng hoặc vinh danh ai đó một cách công khai, thường qua lời nói, hành động hoặc nghi thức.

Special honour or respect shown publicly.

Ví dụ
Cộng đồng tôn vinh người cao tuổi vào Ngày Người Cao Tuổi.The community paid homage to the elderly on Senior Citizens Day.
Sự kiện là sự tôn vinh những tình nguyện viên dành thời gian của họ.The event was a homage to the volunteers who dedicated their time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của homage (Noun)

SingularPlural

homage

homages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh