homage
Noun
homage (Noun)
/ˈɑmədʒ/
/hˈɑmədʒ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng tôn vinh người cao tuổi vào Ngày Người Cao Tuổi.The community paid homage to the elderly on Senior Citizens Day.
Sự kiện là sự tôn vinh những tình nguyện viên dành thời gian của họ.The event was a homage to the volunteers who dedicated their time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của homage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
homage | homages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homage" (văn hóa) mang nghĩa chỉ sự tôn kính hoặc một biểu hiện của lòng biết ơn đối với một cá nhân, một nhóm hoặc một giá trị nào đó. Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong văn nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Homage" thường được trình bày trong các ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử, nhằm tôn vinh những đóng góp hoặc di sản quan trọng.