inheritable
inheritable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được thừa kế; có thể truyền lại cho người thừa kế (về tài sản, quyền lợi hoặc tính trạng di truyền).
Capable of being inherited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inheritable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inheritable có thể thừa kế | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inheritable" được sử dụng để chỉ khả năng chuyển giao tính trạng, đặc điểm hoặc tài sản từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong di truyền học và luật thừa kế. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong sử dụng, "inheritable" thường xuất hiện trong các văn cảnh chính thức hoặc pháp lý hơn là trong giao tiếp hàng ngày.