finder
Noun
finder (Noun)
/fˈɑɪndɚ/
/fˈɑɪndəɹ/
AI
Ví dụ
Ứng dụng tìm việc giúp mọi người tìm kiếm cơ hội việc làm.The job finder app helps people search for employment opportunities.
Người tìm kho báu đã định vị được hiện vật cổ xưa chôn dưới lòng đất.The treasure finder located the ancient artifact buried underground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người tìm bảo tàng đã tìm thấy một hiện vật mất trong di tích.The treasure finder located a lost artifact in the ruins.
Công việc của người tìm việc là ghép ứng viên với nhà tuyển dụng.The job of a job finder is to match candidates with employers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finder" trong tiếng Anh chỉ người hoặc thiết bị giúp xác định, tìm kiếm hoặc phát hiện một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "finder" có thể sử dụng để chỉ các ứng dụng công nghệ như "file finder" hoặc "photo finder", trong khi tiếng Anh Anh thường gắn liền với ngữ cảnh cụ thể hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, mặc dù ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt trong các tình huống hình thức và không chính thức.