viewfinder
Noun
viewfinder (Noun)
/vjˈufaɪndɚ/
/vjˈufaɪndəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiếp ảnh gia nhìn qua ống ngắm để chụp bức ảnh hoàn hảo.The photographer peered through the viewfinder to capture the perfect shot.
Không có ống ngắm, việc định vị chủ thể chính xác là khó khăn.Without a viewfinder, it's challenging to frame the subject accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Viewfinder" là một thuật ngữ trong nhiếp ảnh, chỉ phần thiết bị giúp người sử dụng nhìn thấy hình ảnh mà máy ảnh sẽ ghi lại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhỏ, nhưng không đáng kể. Viewfinder là một yếu tố thiết yếu trong việc lấy nét và khung hình, ảnh hưởng đến chất lượng bức ảnh cuối cùng.