Bản dịch của từ Focusing trong tiếng Việt
Focusing

Focusing(Adjective)
Có sự tập trung.
Having the focus.
Focusing(Verb)
Tập trung vào cái gì đó.
To concentrate on something.
Dạng động từ của Focusing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Focus |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Focused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Focused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Focuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Focusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “focusing” là dạng gerund của động từ “focus”, mang nghĩa là tập trung hoặc định hướng sự chú ý vào một vấn đề hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và kinh doanh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa sự chú ý cá nhân. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng thường có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và sự phổ biến của một số ngữ cảnh nhất định.
Từ "focusing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "focus", mang nghĩa là "lửa", "điểm hội tụ". Ban đầu, từ này chỉ các điểm chuyển giao ánh sáng, từ đó phát triển thành nghĩa bóng diễn đạt sự chú ý hay tập trung vào một đối tượng cụ thể. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà con người định hướng tâm trí để đạt được sự rõ ràng và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến nghiên cứu.
Từ "focusing" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt là trong các bài viết và phần thảo luận, nơi việc nhấn mạnh chủ đề và ý tưởng là quan trọng. Trong bối cảnh khác, "focusing" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu, giáo dục, và phát triển cá nhân, nơi sự chú ý và tập trung là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu cụ thể.
Họ từ
Từ “focusing” là dạng gerund của động từ “focus”, mang nghĩa là tập trung hoặc định hướng sự chú ý vào một vấn đề hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và kinh doanh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa sự chú ý cá nhân. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng thường có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và sự phổ biến của một số ngữ cảnh nhất định.
Từ "focusing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "focus", mang nghĩa là "lửa", "điểm hội tụ". Ban đầu, từ này chỉ các điểm chuyển giao ánh sáng, từ đó phát triển thành nghĩa bóng diễn đạt sự chú ý hay tập trung vào một đối tượng cụ thể. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà con người định hướng tâm trí để đạt được sự rõ ràng và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến nghiên cứu.
Từ "focusing" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt là trong các bài viết và phần thảo luận, nơi việc nhấn mạnh chủ đề và ý tưởng là quan trọng. Trong bối cảnh khác, "focusing" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu, giáo dục, và phát triển cá nhân, nơi sự chú ý và tập trung là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu cụ thể.
