Anh - Việt

Bản dịch của từ Hire trong tiếng Việt

hire

VerbNoun

hire (Verb)

/haɪər/
/haɪr/
AI

Nghĩa 01

Tuyển dụng hoặc thuê người để làm một công việc nào đó; mướn nhân viên, nhận người vào làm việc.

Hire, recruit who to do what.

Ví dụ
Các công ty thuê nhân viên để lấp đầy các vị trí còn trống trong tổ chức của họ.Companies hire employees to fill vacant positions in their organizations.
Cô quyết định thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp cho sự kiện xã hội của mình.She decided to hire a professional photographer for her social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuê, mượn tạm một vật hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian theo một thỏa thuận và trả tiền cho việc đó.

Obtain the temporary use of (something) for an agreed payment.

Ví dụ
Cô ấy quyết định thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp cho sự kiện.She decided to hire a professional photographer for the event.
Công ty dự định tuyển dụng nhân viên mới để mở rộng đội ngũ.The company plans to hire new employees to expand its team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tuyển dụng hoặc thuê ai đó làm việc và trả lương cho họ.

Employ (someone) for wages.

Ví dụ
Các công ty thuê nhân viên mới để mở rộng lực lượng lao động của họ.Companies hire new employees to expand their workforce.
Cô ấy đã được thuê làm quản lý truyền thông xã hội cho chiến dịch.She was hired as a social media manager for the campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hire (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hiring

Kết hợp từ của hire (Verb)

PHRASESVERB + hirehire + ADVERBhire + PREPOSITION
Kết hợp từ của hire
Collocation
Ví dụ

tuyển dụng và sa thải

hire and fire

Công ty có quyền tuyển dụng và sa thải nhân viên.

The company has the power to hire and fire employees.

hire (Noun)

/hˈɑɪɚ/
/hˈɑɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Hành động thuê ai đó làm việc hoặc thuê một vật (ví dụ: thuê nhân viên, thuê xe).

The action of hiring someone or something.

Ví dụ
Công ty đã tuyển một người mới vào tuần trước.The company made a new hire last week.
Quá trình tuyển dụng bao gồm phỏng vấn và kiểm tra tiền sử.The hire process involves interviews and background checks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người được thuê để làm việc; một nhân viên hoặc lao động được nhận vào làm công việc nào đó.

A person who is hired; an employee.

Ví dụ
Công ty đã thuê một nhân viên mới tuần trước.The company hired a new hire last week.
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.The HR department is responsible for onboarding new hires.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hire (Noun)

SingularPlural

hire

hires

Kết hợp từ của hire (Noun)

ADJECTIVE + hirePREPOSITIONhire + NOUN
Kết hợp từ của hire
Collocation
Ví dụ

nhân viên mới được thuê gần đây

recent hire

Người mới được tuyển dụng của công ty là một nhà thiết kế đồ họa tài năng.

The company's recent hire is a talented graphic designer.

ứng viên tiềm năng

prospective hire

Ứng viên tiềm năng đã chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra viết IELTS chưa?

Is the prospective hire well-prepared for the IELTS writing test?

cho thuê thiết bị

equipment hire

Việc thuê thiết bị là cần thiết để tổ chức một sự kiện xã hội.

Equipment hire is essential for setting up a social event.

ứng viên tiềm năng

potential hire

Công ty đã phỏng vấn một ứng viên tiềm năng cho vị trí quản lý truyền thông xã hội.

The company interviewed a potential hire for the social media manager position.

nhân viên mới

new hire

Công ty chào đón một nhân viên mới trong bộ phận tiếp thị.

The company welcomed a new hire in the marketing department.

Video ngữ cảnh