Bản dịch của từ Hiring trong tiếng Việt
Hiring

Hiring (Verb)
The company is hiring new employees to expand its workforce.
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới để mở rộng lực lượng lao động.
After the interview, they decided to hire Sarah for the position.
Sau cuộc phỏng vấn, họ quyết định thuê Sarah cho vị trí đó.
The hiring process involves reviewing resumes and conducting interviews.
Quá trình tuyển dụng bao gồm xem xét hồ sơ và tiến hành phỏng vấn.
Dạng động từ của Hiring (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hire |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hired |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hired |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hires |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hiring |
Hiring (Noun)
Hiring at local companies increased due to economic growth.
Việc tuyển dụng tại các công ty địa phương tăng do tăng trưởng kinh tế.
Social media platforms play a role in modern hiring practices.
Các nền tảng truyền thông xã hội đóng vai trò trong các phương pháp tuyển dụng hiện đại.
The hiring process involves interviews, background checks, and job offers.
Quá trình tuyển dụng bao gồm phỏng vấn, kiểm tra lý lịch và đề nghị công việc.
Dạng danh từ của Hiring (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Hiring | Hirings |
Họ từ
Từ "hiring" trong tiếng Anh có nghĩa là việc tuyển dụng nhân viên cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "hiring" thường được dùng nhiều hơn ở Mỹ, đặc biệt trong ngành công nghiệp và công ty công nghệ, trong khi ở Anh, từ "recruitment" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống tương tự.
Từ "hiring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "hire", xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "hirða", có nghĩa là "thuê" hoặc "lấy". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động thuê nhân công hoặc dịch v