Bản dịch của từ Hiring trong tiếng Việt

Hiring

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiring (Verb)

hˈɑɪɹɪŋ
hˈɑɪɹɪŋ
01

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc và trả lương cho họ.

Employ someone for wages.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hiring (Noun)

hˈɑɪɹɪŋ
hˈɑɪɹɪŋ
01

Quá trình tuyển dụng người mới vào làm việc — tức là tìm, phỏng vấn và nhận nhân viên mới cho một công ty hoặc tổ chức.

The process of taking on new employees.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ