Bản dịch của từ Recruit trong tiếng Việt

Recruit

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recruit(Verb)

rɪkrˈuːt
ˈrɛkrut
01

Tìm kiếm và thu hút nhân viên hoặc thành viên tiềm năng

Search for and attract potential candidates or members.

寻找并吸引潜在的候选人或成员。

Ví dụ
02

Tuyển quân hoặc kết nạp vào các tổ chức khác

To recruit someone into the armed forces or other organizations.

招募某人加入武装力量或其他组织。

Ví dụ
03

Thu hút hoặc tuyển thêm người mới

To attract or lure new people

吸引或者拉拢新来的朋友

Ví dụ

Recruit(Noun)

rɪkrˈuːt
ˈrɛkrut
01

Một người mới gia nhập tổ chức, đặc biệt là trong quân đội

Join the military or other organizations.

新入职的成员,特别是军队的新兵

Ví dụ
02

Thành viên mới trong một nhóm hoặc đội

Search for and attract potential candidates or members.

寻找并吸引潜在的候选人或成员。

Ví dụ
03

Người đang tuyển dụng

Attracting or inviting new people

正在招聘的人

Ví dụ