Bản dịch của từ Bribe trong tiếng Việt

Bribe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bribe(Verb)

bɹˈaɪbd
bɹˈaɪbd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “bribe” — nghĩa là đã đưa tiền hoặc vật lợi cho người khác để họ làm điều gì đó trái phép hoặc thiếu trung thực (ví dụ: hối lộ ai đó để họ thay đổi quyết định).

Simple past and past participle of bribe.

贿赂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bribe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bribe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bribed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bribed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bribes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bribing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ