Bản dịch của từ Bribe trong tiếng Việt
Bribe

Bribe (Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “bribe” — nghĩa là đã đưa tiền hoặc vật lợi cho người khác để họ làm điều gì đó trái phép hoặc thiếu trung thực (ví dụ: hối lộ ai đó để họ thay đổi quyết định).
Simple past and past participle of bribe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bribe" trong tiếng Anh chỉ hành động hối lộ, tức là đưa tiền hoặc quà tặng nhằm ảnh hưởng đến quyết định của một cá nhân có quyền lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bribe" có cùng nghĩa và cách sử dụng tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày, người Anh có xu hướng sử dụng từ "bung" như một thuật ngữ không chính thức. Hành vi hối lộ thường bị coi là vi phạm pháp luật và đạo đức trong cả hai nền văn hóa.
Họ từ
Từ "bribe" trong tiếng Anh chỉ hành động hối lộ, tức là đưa tiền hoặc quà tặng nhằm ảnh hưởng đến quyết định của một cá nhân có quyền lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bribe" có cùng nghĩa và cách sử dụng tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày, người Anh có xu hướng sử dụng từ "bung" như một thuật ngữ không chính thức. Hành vi hối lộ thường bị coi là vi phạm pháp luật và đạo đức trong cả hai nền văn hóa.
