Bản dịch của từ Bribe trong tiếng Việt
Bribe

Bribe(Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “bribe” — nghĩa là đã đưa tiền hoặc vật lợi cho người khác để họ làm điều gì đó trái phép hoặc thiếu trung thực (ví dụ: hối lộ ai đó để họ thay đổi quyết định).
Simple past and past participle of bribe.
贿赂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bribe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bribe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bribed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bribed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bribes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bribing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bribe" trong tiếng Anh chỉ hành động hối lộ, tức là đưa tiền hoặc quà tặng nhằm ảnh hưởng đến quyết định của một cá nhân có quyền lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bribe" có cùng nghĩa và cách sử dụng tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày, người Anh có xu hướng sử dụng từ "bung" như một thuật ngữ không chính thức. Hành vi hối lộ thường bị coi là vi phạm pháp luật và đạo đức trong cả hai nền văn hóa.
Từ "bribe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "briba", mang nghĩa là "tặng vật" hay "hối lộ". Lịch sử từ này bắt nguồn từ thế kỷ 15, khi nó thường được sử dụng để chỉ những món quà nhỏ nhằm mua chuộc ý kiến hoặc hành động của người khác. Ý nghĩa hiện tại của "bribe" không chỉ dừng lại ở khái niệm vật chất, mà còn phản ánh mối quan hệ xã hội phức tạp liên quan đến sự tham nhũng và thiếu trung thực trong giao tiếp.
Từ "bribe" thường xuất hiện trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề đạo đức, tham nhũng và hành vi bất hợp pháp. Tần suất sử dụng từ này có thể không cao trong Listening và Reading, nhưng nó thường xuất hiện trong các đoạn văn về chính trị hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "bribe" được sử dụng để chỉ hành động hối lộ trong các tình huống như kinh doanh, chính quyền và tư pháp.
Họ từ
Từ "bribe" trong tiếng Anh chỉ hành động hối lộ, tức là đưa tiền hoặc quà tặng nhằm ảnh hưởng đến quyết định của một cá nhân có quyền lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bribe" có cùng nghĩa và cách sử dụng tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày, người Anh có xu hướng sử dụng từ "bung" như một thuật ngữ không chính thức. Hành vi hối lộ thường bị coi là vi phạm pháp luật và đạo đức trong cả hai nền văn hóa.
Từ "bribe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "briba", mang nghĩa là "tặng vật" hay "hối lộ". Lịch sử từ này bắt nguồn từ thế kỷ 15, khi nó thường được sử dụng để chỉ những món quà nhỏ nhằm mua chuộc ý kiến hoặc hành động của người khác. Ý nghĩa hiện tại của "bribe" không chỉ dừng lại ở khái niệm vật chất, mà còn phản ánh mối quan hệ xã hội phức tạp liên quan đến sự tham nhũng và thiếu trung thực trong giao tiếp.
Từ "bribe" thường xuất hiện trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề đạo đức, tham nhũng và hành vi bất hợp pháp. Tần suất sử dụng từ này có thể không cao trong Listening và Reading, nhưng nó thường xuất hiện trong các đoạn văn về chính trị hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "bribe" được sử dụng để chỉ hành động hối lộ trong các tình huống như kinh doanh, chính quyền và tư pháp.
