Anh - Việt

Bản dịch của từ Whether trong tiếng Việt

whether

Conjunction

whether (Conjunction)

/ˈweð.ər/
/ˈweð.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Từ nối dùng để giới thiệu hai khả năng, hai lựa chọn hoặc để hỏi/ghi lại liệu một điều nào đó có xảy ra hay không.

Whether.

Ví dụ
Việc cô ấy có tham dự bữa tiệc hay không còn tùy thuộc vào lịch trình của cô ấy.Whether she will attend the party depends on her schedule.
Tôi không chắc liệu anh ấy thích kem sô cô la hay kem vani.I am unsure whether he likes chocolate or vanilla ice cream.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để nói về một tình huống giả định, tương đương với “dù có ... hay không” hoặc “cho dù ... thì cũng” — nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi kể cả khi điều được nêu ra xảy ra.

Even if it is, even if it is.

Ví dụ
Dù trời mưa hay nắng, chuyến dã ngoại vẫn tiếp tục.Whether it rains or shines, the picnic will go on.
Tôi sẽ tham dự bữa tiệc cho dù tôi có hoàn thành công việc của mình hay không.I will attend the party whether I finish my work or not.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng để diễn tả nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng; nghĩa là “liệu… hay không” hoặc “hay là…”.

Expressing a doubt or choice between alternatives.

Ví dụ
Tôi không biết có nên tham dự buổi tiệc hay ở nhà.I don't know whether to attend the party or stay home.
Cô ấy chưa quyết định liệu có chấp nhận lời mời làm việc không.She is undecided whether to accept the job offer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh