Bản dịch của từ Doubt trong tiếng Việt
Doubt
Noun CountableVerbNounNoun

Doubt (Noun Countable)
daʊt
daʊt
01
Sự nghi ngờ; không tin tưởng hoàn toàn vào ai đó hoặc điều gì đó.
Doubt, mistrust.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Doubt (Verb)
dˈaʊt
dˈaʊt
Doubt (Noun)
dˈaʊt
dˈaʊt
01
Cảm giác không chắc chắn, thiếu niềm tin hoặc hoài nghi về điều gì đó; không tin tưởng hoàn toàn hoặc phân vân về tính đúng/sai.
A feeling of uncertainty or lack of conviction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Doubt (Noun)
dˈaʊts
dˈaʊts
01
Số nhiều của “doubt” — những cảm giác không chắc chắn, lo lắng hoặc nghi ngờ về điều gì đó; những câu hỏi về tính đúng/sai hoặc sự thật của một vấn đề.
Plural of doubt.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
